Newport County A.F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 2-1 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 3, hòa 0, Swindon Town F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 30
- Trọng tài
- N. Hair
- Phong độ
- LDLLD Newport County A.F.C.
- WLWWL Swindon Town F.C.
- 15' Rushian Hepburn-Murphy
- 16' James Clarke
- 38' Priestley Farquharson
- 42' Dylan Kadji
- HT0-0
- 54' C. Norman · A. Lewis 1-0
- 59' ▲ R. Darcy ▼ J. Williams
- 59' ▲ T. Clayton ▼ J. Wakeling
- 60' Cameron Norman
- 68' ▲ L. Jephcott ▼ D. Kadji
- 70' ▲ N. Moriah-Welsh ▼ H. Charsley
- 70' ▲ C. Kavanagh ▼ C. McNeill
- 78' C. Kavanagh · A. Lewis 2-0
- 79' ▲ W. Evans ▼ O. Zanzala
- 85' ▲ O. Bogle ▼ A. Lewis
- 90'+4 Nick Townsend
- 90' ▲ T. Adeloye ▼ C. Austin
- 90'+1 2-1 T. Adeloye · R. Darcy
- FT2-1
Đội hình
- 30N. Townsend 6.3
- 5J. Clarke 6.5
- 6P. Farquharson 7.2
- 28M. Demetriou 7.0
- 2C. Norman ⚽ 7.6
- 20H. Charsley ▼ 70' 7.3
- 17S. Bennett 7.2
- 14A. Lewis ⇢ ▼ 85' 7.3
- 27A. Lewis ⇢ ▼ 85' 7.2
- 19C. McNeill ▼ 70' 6.2
- 10O. Zanzala ▼ 79' 6.6
Dự bị 7
- 22N. Moriah-Welsh ▲ 70' 6.9
- 16C. Kavanagh ⚽ ▲ 70' 7.3
- 29W. Evans ▲ 79' 6.3
- 9O. Bogle ▲ 85' 6.9
- 1J. Day
- 18M. Baker
- 11J. Waite
- 1S. Brynn 6.9
- 2R. Hutton 6.2
- 34C. Brennan 6.9
- 20F. Blake-Tracy 7.0
- 3E. Iandolo 6.7
- 8J. Williams ▼ 59' 6.5
- 21D. Kadji ▼ 68' 6.7
- 16J. Cain 6.7
- 24J. Wakeling ▼ 59' 6.7
- 11C. Austin ▼ 90' 6.5
- 19R. Hepburn-Murphy 3.0
Dự bị 7
- 10R. Darcy ▲ 59' 6.9
- 4T. Clayton ▲ 59' 6.2
- 15L. Jephcott ▲ 68' 6.6
- 9T. Adeloye ⚽ ▲ 90' 7.3
- 41J. Copland
- 17R. Aguiar
- 31H. Minturn
Thống kê
04⚑6
⚑211
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm6
7Trúng đích2
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
6Phạt góc2
3Việt vị1
16Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
317Chuyền bóng437
220Chuyền chính xác327
69%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu57
80Ghi được72
75Thủng lưới83
1.33Bàn thắng mỗi trận1.26
14Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn29
46Hiệp hai36