Newport County A.F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 2-1 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 3, hòa 0, Swindon Town F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
- Phong độ
- LDLLD Newport County A.F.C.
- WLWWL Swindon Town F.C.
- 3' Shane McLoughlin
- 39' Scot Bennett
- HT0-0
- 46' ▲ H. Charsley ▼ S. Bennett
- 46' 0-1 P. Glatzel · U. Godwin-Malife
- 51' Williams Kokolo
- 53' W. Evans · S. McLoughlin 1-1
- 54' ▲ Z. Elbouzedi ▼ J. Cain
- 54' ▲ T. Brewitt ▼ W. Kokolo
- 69' ▲ S. McGurk ▼ C. Austin
- 69' ▲ H. McKirdy ▼ P. Glatzel
- 72' Dawson Devoy
- 74' S. Palmer-Houlden · A. Wildig 2-1
- 75' Jack Bycroft
- 76' ▲ A. Drinan ▼ R. Hepburn-Murphy
- 77' Saidou Khan
- 84' ▲ L. Jephcott ▼ A. Wildig
- 84' ▲ O. Zanzala ▼ S. Palmer-Houlden
- 85' ▲ L. Payne ▼ A. Lewis
- FT2-1
Đội hình
- 1N. Townsend 6.9
- 28M. Baker 7.2
- 5J. Clarke 7.0
- 4R. Delaney 7.0
- 19S. McLoughlin ⇢ 7.2
- 24A. Wildig ⇢ ▼ 84' 7.9
- 17S. Bennett ▼ 46' 6.5
- 8B. Morris 6.9
- 3A. Lewis ▼ 85' 7.2
- 7W. Evans ⚽ 7.7
- 30S. Palmer-Houlden ⚽ ▼ 84' 7.2
Dự bị 7
- 20H. Charsley ▲ 46' 6.3
- 31L. Jephcott ▲ 84' 6.5
- 10O. Zanzala ▲ 84' 6.3
- 2L. Payne ▲ 85' 6.3
- 26J. Maxted
- 23K. Jameson
- 11J. Waite
- 1J. Bycroft 6.5
- 22U. Godwin-Malife ⇢ 7.3
- 24C. McCarthy 7.3
- 5F. Blake-Tracy 6.7
- 17W. Kokolo ▼ 54' 6.9
- 16J. Cain ▼ 54' 7.0
- 8S. Khan 7.0
- 20D. Devoy 7.5
- 9P. Glatzel ⚽ ▼ 69' 7.5
- 32C. Austin ▼ 69' 6.7
- 11R. Hepburn-Murphy ▼ 76' 6.3
Dự bị 7
- 7Z. Elbouzedi ▲ 54' 6.6
- 12T. Brewitt ▲ 54' 6.9
- 15S. McGurk ▲ 69' 6.7
- 10H. McKirdy ▲ 69' 6.6
- 23A. Drinan ▲ 76' 6.7
- 31H. Minturn
- 25C. Brann
Thống kê
02⚑3
⚑740
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm17
4Trúng đích3
2Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn5
3Phạt góc7
1Việt vị2
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
1Cứu thua2
307Chuyền bóng350
190Chuyền chính xác238
62%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu58
88Ghi được97
101Thủng lưới113
1.4Bàn thắng mỗi trận1.67
12Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn40
46Hiệp hai56