Swindon Town F.C. vs Newport County A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 2-0 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 7, hòa 0, Newport County A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 13
- Sân vận động
- The County Ground, Swindon, Wiltshire
- Phong độ
- WLWWL Swindon Town F.C.
- LDLLD Newport County A.F.C.
- 8' D. Kemp · C. Austin 1-0
- 36' Tom Brewitt
- HT1-0
- 46' ▲ K. Rai ▼ W. Evans
- 58' ▲ O. Thomas ▼ N. Wood
- 58' ▲ M. Bondswell ▼ M. Baker
- 60' ▲ R. Hepburn-Murphy ▼ J. Young
- 74' ▲ D. Drysdale ▼ S. McLoughlin
- 81' ▲ L. Kinsella ▼ G. McEachran
- 82' R. Hepburn-Murphy 2-0
- 90'+3 ▲ M. Obodo ▼ C. Austin
- 90'+4 ▲ T. Clayton ▼ T. Shade
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Mahoney 7.9
- 22U. Godwin-Malife 7.3
- 12T. Brewitt 7.2
- 5F. Blake-Tracy 7.2
- 2R. Hutton 6.9
- 6G. McEachran ▼ 81' 7.0
- 8S. Khan 6.9
- 28T. Shade ▼ 90' 7.0
- 10D. Kemp ⚽ 7.5
- 7J. Young ▼ 60' 6.5
- 32C. Austin ⇢ ▼ 90' 7.5
Dự bị 7
- 11R. Hepburn-Murphy ⚽ ▲ 60' 7.3
- 23L. Kinsella ▲ 81' 6.7
- 41M. Obodo ▲ 90'
- 4T. Clayton ▲ 90'
- 19T. Uwakwe
- 44L. Ward
- 31H. Minturn
- 26J. Maxted 7.0
- 2L. Payne 6.6
- 15J. Seberry 7.0
- 4R. Delaney 6.7
- 19S. McLoughlin ▼ 74' 7.2
- 28M. Baker ▼ 58' 6.5
- 17S. Bennett 7.2
- 7W. Evans ▼ 46' 6.9
- 8B. Morris 6.3
- 22N. Wood ▼ 58' 6.5
- 9O. Bogle 7.0
Dự bị 7
- 18K. Rai ▲ 46' 6.7
- 21O. Thomas ▲ 58' 6.3
- 33M. Bondswell ▲ 58' 6.9
- 6D. Drysdale ▲ 74' 6.2
- 1N. Townsend
- 11J. Waite
- 36C. Evans
Thống kê
01⚑7
⚑500
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm11
6Trúng đích4
3Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn1
7Phạt góc5
2Việt vị3
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
4Cứu thua4
448Chuyền bóng346
332Chuyền chính xác232
74%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu63
97Ghi được88
113Thủng lưới101
1.67Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới12
40Trên 2.5 bàn35
56Hiệp hai46