Newport County A.F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 0-1 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 3, hòa 0, Swindon Town F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 11
- Phong độ
- LDLLD Newport County A.F.C.
- WLWWL Swindon Town F.C.
- 9' Lee Jenkins
- 10' 0-1 O. Palmer · F. Munroe
- 17' Kai Whitmore
- 32' Cameron Evans
- HT0-1
- 53' Tom Nichols
- 57' ▲ C. Antwi ▼ C. Evans
- 57' ▲ M. Reindorf ▼ C. Baker-Richardson
- 59' Finley Munroe
- 65' ▲ D. Butterworth ▼ D. Oldaker
- 70' ▲ B. Kamwa ▼ J. Clarke
- 70' ▲ M. Spellman ▼ N. Opoku
- 73' Paul Glatzel
- 82' ▲ B. Bodin ▼ P. Glatzel
- 88' ▲ T. Wilson-Brown ▼ R. Tafazolli
- 88' ▲ A. Murphy ▼ T. Nichols
- 90'+6 Michael Spellman
- 90'+7 Daniel Butterworth
- 90'+2 Adam Murphy
- FT0-1
Đội hình
- 1N. Tzanev 6.2
- 22H. Ogunneye 7.2
- 15L. Jenkins 6.3
- 5J. Clarke ▼ 70' 7.0
- 4M. Baker 7.0
- 17T. Davies 5.9
- 44S. Braybrooke 8.0
- 2C. Evans ▼ 57' 6.7
- 14K. Whitmore 6.7
- 9C. Baker-Richardson ▼ 57' 6.5
- 24N. Opoku ▼ 70' 5.6
Dự bị 7
- 28J. Wright
- 32J. Warner
- 12J. Thomas
- 11C. Antwi ▲ 57' 6.6
- 7B. Kamwa ▲ 70' 7.0
- 23M. Reindorf ▲ 57' 6.3
- 21M. Spellman ▲ 70' 6.3
- 1C. Ripley 7.0
- 22J. Knight-Lebel 7.3
- 17R. Tafazolli ▼ 88' 7.2
- 8O. Clarke 7.3
- 19J. Snowdon 6.7
- 7T. Nichols ▼ 88' 7.2
- 18G. Kilkenny 7.3
- 26F. Munroe ⇢ 7.2
- 9P. Glatzel ▼ 82' 6.5
- 44D. Oldaker ▼ 65' 6.3
- 28O. Palmer ⚽ 6.9
Dự bị 7
- 12L. Ward
- 5W. Wright
- 14D. Butterworth ▲ 65' 6.5
- 16T. Wilson-Brown ▲ 88' 6.9
- 20P. Ehibhatiomhan
- 21A. Murphy ▲ 88' 6.3
- 31B. Bodin ▲ 82' 6.5
Thống kê
04⚑5
⚑650
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm11
1Trúng đích3
5Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
5Phạt góc6
0Việt vị1
14Phạm lỗi15
4Thẻ vàng5
2Cứu thua1
294Chuyền bóng382
201Chuyền chính xác297
68%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu59
56Ghi được107
91Thủng lưới74
0.98Bàn thắng mỗi trận1.81
10Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn41
35Hiệp hai60