Swindon Town F.C. vs Newport County A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 0-1 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 7, hòa 0, Newport County A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 41
- Sân vận động
- The County Ground, Swindon, Wiltshire
- Trọng tài
- N. Hair
- Phong độ
- WLWWL Swindon Town F.C.
- LDLLD Newport County A.F.C.
- 28' Aaron Lewis
- HT0-0
- 61' ▲ D. Telford ▼ L. Collins
- 66' ▲ C. Baker-Richardson ▼ R. Street
- 69' ▲ J. Cain ▼ R. Willmott
- 75' ▲ R. Aguiar ▼ J. Payne
- 81' ▲ J. Mitchell-Lawson ▼ L. Barry
- 84' ▲ B. Gladwin ▼ J. Tomlinson
- 90'+1 Finn Azaz
- 90' 0-1 D. Conroyphản lưới
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Wollacott 6.5
- 6M. Baudry 6.9
- 4D. Conroy 6.9
- 24R. Hunt 6.3
- 23J. Tomlinson ▼ 84' 7.0
- 20J. Williams 6.3
- 10J. Payne ▼ 75' 7.0
- 25L. Reed 7.6
- 3E. Iandolo 7.3
- 19L. Barry ▼ 81' 7.2
- 9J. Davison 6.3
Dự bị 7
- 28R. Aguiar ▲ 75' 6.5
- 17J. Mitchell-Lawson ▲ 81' 6.3
- 7B. Gladwin ▲ 84' 6.2
- 12L. Ward
- 2A. Odimayo
- 18M. Egbo
- 16J. O'Brien
- 1J. Day 7.5
- 5J. Clarke 6.9
- 17S. Bennett 7.2
- 28M. Demetriou 7.5
- 14A. Lewis 6.9
- 2C. Norman 6.3
- 7R. Willmott ▼ 69' 6.2
- 18F. Azaz 7.0
- 21L. Collins ▼ 61' 6.7
- 26J. Waite 6.7
- 11R. Street ▼ 66' 6.3
Dự bị 7
- 19D. Telford ▲ 61' 6.3
- 10C. Baker-Richardson ▲ 66' 6.3
- 24J. Cain ▲ 69' 7.3
- 22K. Ellison
- 3R. Haynes
- 8M. Dolan
- 30N. Townsend
Thống kê
00⚑5
⚑420
64%Kiểm soát bóng36%
12Dứt điểm4
2Trúng đích1
8Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm0
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
5Phạt góc4
3Việt vị2
10Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
1Cứu thua2
505Chuyền bóng281
398Chuyền chính xác183
79%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu56
100Ghi được78
74Thủng lưới81
1.64Bàn thắng mỗi trận1.39
16Giữ sạch lưới14
40Trên 2.5 bàn31
61Hiệp hai40