Newport County A.F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 1-2 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 3, hòa 0, Swindon Town F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
- Phong độ
- LDLLD Newport County A.F.C.
- WLWWL Swindon Town F.C.
- 12' K. Hudlin 1-0
- 15' 1-1 H. Smith
- 45'+1 Kyle Hudlin
- 45'+1 Harry Smith
- HT1-1
- 47' Kieron Evans
- 57' Kai Whitmore
- 59' ▲ J. Martin ▼ K. Whitmore
- 59' ▲ C. Baker-Richardson ▼ K. Hudlin
- 63' ▲ J. Westley ▼ T. Nichols
- 72' ▲ J. Cotterill ▼ N. Ofoborh
- 75' 1-2 J. Westley
- 86' ▲ M. Spellman ▼ D. Ajiboye
- 86' ▲ K. Tshimanga ▼ H. Smith
- 86' ▲ J. Cain ▼ G. Cox
- FT1-2
Đội hình
- 1N. Townsend 6.6
- 26C. Evans 6.9
- 5J. Clarke 6.7
- 4M. Baker 6.6
- 28T. Davies 6.9
- 17K. Evans 6.9
- 19S. McLoughlin 6.9
- 44D. Ajiboye ▼ 86' 6.3
- 14K. Whitmore ▼ 59' 6.3
- 7B. Kamwa 6.5
- 25K. Hudlin ⚽ ▼ 59' 7.3
Dự bị 7
- 8J. Martin ▲ 59' 6.6
- 9C. Baker-Richardson ▲ 59' 6.6
- 21M. Spellman ▲ 86' 6.3
- 10O. Greaves
- 36L. Webb
- 12J. Thomas
- 11C. Antwi
- 1J. Bycroft 7.0
- 2T. Sobowale 6.9
- 5W. Wright 6.9
- 4R. Delaney 6.9
- 27G. Cox ▼ 86' 6.6
- 8O. Clarke 7.3
- 18G. Kilkenny 7.0
- 6N. Ofoborh ▼ 72' 6.7
- 23A. Drinan 7.3
- 17T. Nichols ▼ 63' 6.9
- 10H. Smith ⚽ ▼ 86' 8.0
Dự bị 7
- 25J. Westley ⚽ ▲ 63' 7.2
- 7J. Cotterill ▲ 72' 6.6
- 21K. Tshimanga ▲ 86' 6.7
- 16J. Cain ▲ 86' 6.3
- 12D. Barden
- 22D. Butterworth
- 9P. Glatzel
Thống kê
03⚑3
⚑710
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm12
3Trúng đích4
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
3Phạt góc7
2Việt vị1
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
337Chuyền bóng295
239Chuyền chính xác201
71%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu60
60Ghi được101
98Thủng lưới81
1.05Bàn thắng mỗi trận1.68
16Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn36
23Hiệp hai62