Swindon Town F.C. vs Newport County A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 1-0 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 7, hòa 0, Newport County A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 8
- Sân vận động
- The County Ground, Swindon, Wiltshire
- Trọng tài
- P. Wright
- Phong độ
- LWWLL Swindon Town F.C.
- LDLLD Newport County A.F.C.
- 13' Ben Gladwin
- 19' Ronan Darcy
- 45'+2 Adam Lewis
- HT0-0
- 51' L. Jephcott 1-0
- 67' ▲ J. Waite ▼ A. Wildig
- 72' ▲ H. Lindley ▼ N. Moriah-Welsh
- 73' ▲ T. Shade ▼ L. Jephcott
- 73' ▲ L. Collins ▼ C. Norman
- 75' Frazer Blake-Tracy
- 76' ▲ S. Khan ▼ L. Reed
- 83' ▲ E. Iandolo ▼ J. Williams
- 88' ▲ C. Zimba ▼ W. Evans
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Brynn 7.9
- 2R. Hutton 8.2
- 6M. Baudry 7.5
- 4T. Clayton 6.9
- 20F. Blake-Tracy 6.6
- 10R. Darcy 6.3
- 5L. Reed ▼ 76' 7.0
- 7B. Gladwin 7.0
- 24J. Wakeling 6.9
- 15L. Jephcott ⚽ ▼ 73' 7.2
- 8J. Williams ▼ 83' 6.9
Dự bị 7
- 28T. Shade ▲ 73' 6.5
- 23S. Khan ▲ 76' 6.9
- 3E. Iandolo ▲ 83' 6.9
- 17R. Aguiar
- 22M. Lavinier
- 25C. Brann
- 34C. Brennan
- 30N. Townsend 7.9
- 2C. Norman ▼ 73' 6.9
- 5J. Clarke 6.6
- 28M. Demetriou 8.3
- 14A. Lewis 7.3
- 7R. Willmott 6.9
- 24A. Wildig ▼ 67' 6.5
- 22N. Moriah-Welsh ▼ 72' 7.3
- 27A. Lewis 6.6
- 9O. Bogle 7.2
- 29W. Evans ▼ 88' 6.3
Dự bị 7
- 11J. Waite ▲ 67' 6.9
- 20H. Lindley ▲ 72' 6.2
- 21L. Collins ▲ 73' 6.9
- 18C. Zimba ▲ 88' 6.7
- 3D. Drysdale
- 17S. Bennett
- 1J. Day
Thống kê
03⚑8
⚑310
70%Kiểm soát bóng30%
20Dứt điểm10
8Trúng đích4
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm7
12Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn4
8Phạt góc3
0Việt vị2
5Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
3Cứu thua7
550Chuyền bóng228
451Chuyền chính xác134
82%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu60
72Ghi được80
83Thủng lưới75
1.26Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn29
36Hiệp hai46