Newport County A.F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Grimsby Town F.C.

Newport County A.F.C. vs Grimsby Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 0-0 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 2, hòa 4, Grimsby Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
Phong độ
LDLLD Newport County A.F.C.
DDDDW Grimsby Town F.C.
  1. 45'+3 Andy Cook
  2. HT0-0
  3. 67' G. McEachran G. D. Turi
  4. 68' T. Nyakuhwa H. Biggins
  5. 68' J. Thomas L. Shephard
  6. 74' Harvey Rodgers
  7. 79' C. Jarvis S. Sprangler
  8. 80' A. Driscoll-Glennon G. Garner
  9. 81' J. Walker E. Khouri
  10. 81' D. Burns J. Kabia
  11. 82' T. Sellars-Fleming C. Vernam
  12. 89' J. Crole N. Opoku
  13. 90'+5 Anthony Driscoll-Glennon
  14. FT0-0

Đội hình

Newport County A.F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Christian Fuchs
  1. 28J. Wright 7.5
  2. 18L. Shephard ▼ 68' 7.0
  3. 4M. Baker 6.7
  4. 23R. Delaney 7.3
  5. 17T. Davies 6.3
  6. 6C. Brennan 6.5
  7. 21M. Spellman 7.2
  8. 10H. Biggins ▼ 68' 6.6
  9. 5S. Sprangler ▼ 79' 7.2
  10. 19G. Garner ▼ 80' 6.9
  11. 24N. Opoku ▼ 89' 5.2

Dự bị 7

  1. 13S. MacDonald
  2. 3A. Driscoll-Glennon ▲ 80' 6.7
  3. 16J. Crole ▲ 89' 6.7
  4. 2C. Evans
  5. 33T. Nyakuhwa ▲ 68' 6.2
  6. 12J. Thomas ▲ 68' 6.9
  7. 40C. Jarvis ▲ 79' 6.9
Grimsby Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: David Artell
  1. 31J. Smith 7.6
  2. 5H. Rodgers 7.3
  3. 21T. Warren 7.3
  4. 17C. McJannet 7.2
  5. 16R. Staunton 7.7
  6. 15G. D. Turi ▼ 67' 6.2
  7. 9J. Kabia ▼ 81' 7.3
  8. 4K. Green 7.7
  9. 8E. Khouri ▼ 81' 6.2
  10. 30C. Vernam ▼ 82' 6.2
  11. 39A. Cook 5.9

Dự bị 7

  1. 41S. Auton
  2. 7J. Walker ▲ 81' 6.5
  3. 29C. Oduor
  4. 18D. Burns ▲ 81' 6.3
  5. 40T. Sellars-Fleming ▲ 82' 6.2
  6. 20G. McEachran ▲ 67' 6.9
  7. 2M. Kacurri

Thống kê

018
1220
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm13
5Trúng đích2
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn6
8Phạt góc12
4Việt vị2
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
293Chuyền bóng367
169Chuyền chính xác256
58%Chính xác chuyền70%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.87

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu65
56Ghi được108
91Thủng lưới81
0.98Bàn thắng mỗi trận1.66
10Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn36
35Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu