Grimsby Town F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Newport County A.F.C.

Grimsby Town F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 0-2 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 4, hòa 4, Newport County A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 12
Sân vận động
Blundell Park, Cleethorpes, North East Lincolnshire
Trọng tài
A. Backhouse
Phong độ
DDDDW Grimsby Town F.C.
LDLLD Newport County A.F.C.
  1. 24' Luke Hendrie
  2. 25' 0-1 S. Twine
  3. 45'+1 0-2 P. Amond11m
  4. HT0-2
  5. 46' O. Windsor D. Rose
  6. 46' M. Dolan R. Haynes
  7. 50' Robbie Willmott
  8. 52' Terry Taylor
  9. 66' Luke Waterfall
  10. 67' T. Abrahams K. Ellison
  11. 67' S. Bennett J. Labadie
  12. 71' G. Williams O. Edwards
  13. 75' J. Starbuck M. Gibson
  14. 84' J. Morton T. Taylor
  15. 84' J. Devitt P. Amond
  16. FT0-2

Đội hình

Grimsby Town F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Holloway
  1. 23S. Russell 6.3
  2. 6L. Waterfall 7.0
  3. 2L. Hendrie 6.3
  4. 22E. Hewitt 6.3
  5. 25M. Pollock 6.3
  6. 4D. Rose ▼ 46' 6.0
  7. 37K. Bennett 6.9
  8. 15H. Clifton 7.0
  9. 26T. Taylor ▼ 84' 6.9
  10. 12M. Gibson ▼ 75' 6.5
  11. 20O. Edwards ▼ 71' 6.3

Dự bị 7

  1. 8O. Windsor ▲ 46' 6.9
  2. 10G. Williams ▲ 71' 6.3
  3. 29J. Starbuck ▲ 75' 6.6
  4. 36J. Morton ▲ 84' 6.3
  5. 32D. Idehen
  6. 31E. Khouri
  7. 1J. McKeown
Newport County A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Flynn
  1. 30N. Townsend 7.3
  2. 28M. Demetriou 7.3
  3. 3R. Haynes ▼ 46' 6.9
  4. 32L. Shephard 7.2
  5. 6B. Cooper 7.2
  6. 7R. Willmott 7.2
  7. 22K. Ellison ▼ 67' 6.5
  8. 4J. Labadie ▼ 67' 6.3
  9. 10J. Sheehan 6.9
  10. 19S. Twine 8.3
  11. 9P. Amond ▼ 84' 6.9

Dự bị 7

  1. 8M. Dolan ▲ 46' 6.6
  2. 11T. Abrahams ▲ 67' 6.0
  3. 17S. Bennett ▲ 67' 6.3
  4. 14J. Devitt ▲ 84' 6.3
  5. 18J. Proctor
  6. 15D. Longe-King
  7. 1T. King

Thống kê

033
410
58%Kiểm soát bóng42%
4Dứt điểm11
2Trúng đích4
1Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn0
3Phạt góc4
0Việt vị1
20Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
461Chuyền bóng323
352Chuyền chính xác228
76%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cheltenham Town F.C.
46 61 - 39 +22 82
2
Cambridge United F.C.
46 73 - 49 +24 80
3
Bolton Wanderers
46 59 - 50 +9 79
4
Morecambe F.C.
46 69 - 58 +11 78
5
Newport County A.F.C.
46 57 - 42 +15 73
6
Forest Green Rovers F.C.
46 59 - 51 +8 73
7
Tranmere Rovers F.C.
46 55 - 50 +5 73
8
Salford City F.C.
46 54 - 34 +20 71
9
Exeter City F.C.
46 71 - 50 +21 70
10
Carlisle United F.C
46 60 - 51 +9 66
11
Leyton Orient F.C.
46 53 - 55 -2 61
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 62 -6 61
13
Port Vale F.C.
46 57 - 57 0 60
14
Stevenage F.C.
46 41 - 41 0 60
15
Bradford City A.F.C.
46 48 - 53 -5 59
16
Mansfield Town F.C.
46 57 - 55 +2 58
17
Harrogate Town A.F.C.
46 52 - 61 -9 57
18
Oldham Athletic A.F.C.
46 72 - 81 -9 54
19
Walsall F.C.
46 45 - 53 -8 53
20
Colchester United F.C.
46 44 - 61 -17 51
21
Barrow A.F.C.
46 53 - 59 -6 50
22
Scunthorpe United F.C.
46 41 - 64 -23 48
23
Southend United F.C.
46 29 - 58 -29 45
24
Grimsby Town F.C.
46 37 - 69 -32 43
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu60
42Ghi được77
81Thủng lưới61
0.82Bàn thắng mỗi trận1.28
10Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn23
17Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu