Newport County A.F.C. vs Grimsby Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 1-1 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 2, hòa 4, Grimsby Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
- Phong độ
- LDLLD Newport County A.F.C.
- DDDDW Grimsby Town F.C.
- HT0-0
- 72' O. Bogle · S. McLoughlin 1-0
- 76' ▲ G. Holohan ▼ A. Hunt
- 76' ▲ K. Green ▼ K. Conteh
- 78' 1-1 D. Rose · G. Holohan
- 82' ▲ W. Evans ▼ M. Baker
- 86' ▲ H. Charsley ▼ A. Wildig
- 87' ▲ C. Ainley ▼ Abobaker Eisa
- 90'+4 Omar Bogle
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Townsend 7.3
- 28M. Baker ▼ 82' 6.7
- 5J. Clarke 7.2
- 4R. Delaney 7.3
- 2L. Payne 6.3
- 17S. Bennett 7.2
- 8B. Morris 7.9
- 19S. McLoughlin ⇢ 8.6
- 30S. Palmer-Houlden 6.6
- 24A. Wildig ▼ 86' 6.7
- 9O. Bogle ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 7W. Evans ▲ 82' 6.9
- 20H. Charsley ▲ 86' 6.5
- 22N. Wood
- 11J. Waite
- 33M. Bondswell
- 18K. Rai
- 26J. Maxted
- 1H. Cartwright 7.3
- 28T. Mullarkey 6.5
- 5H. Rodgers 7.0
- 31N. Maher 7.3
- 3A. Driscoll-Glennon 7.9
- 42K. Conteh ▼ 76' 7.2
- 15H. Clifton 7.5
- 14A. Gnahoua 6.9
- 29A. Hunt ▼ 76' 6.9
- 7Abobaker Eisa ▼ 87' 7.3
- 32D. Rose ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 8G. Holohan ▲ 76' 7.2
- 4K. Green ▲ 76' 6.6
- 16C. Ainley ▲ 87' 6.7
- 11Otis Khan
- 2M. Efete
- 12J. Eastwood
- 6L. Waterfall
Thống kê
01⚑10
⚑200
45%Kiểm soát bóng55%
19Dứt điểm19
3Trúng đích5
11Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn9
10Phạt góc2
3Việt vị2
8Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
4Cứu thua2
338Chuyền bóng423
237Chuyền chính xác328
70%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu60
88Ghi được81
101Thủng lưới96
1.4Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai36