Grimsby Town F.C. vs Newport County A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 1-0 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 4, hòa 4, Newport County A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 38
- Sân vận động
- Blundell Park, Cleethorpes, North East Lincolnshire
- Phong độ
- DDDDW Grimsby Town F.C.
- LDLLD Newport County A.F.C.
- 5' Cameron Evans
- 43' Danny Rose
- HT0-0
- 55' Evan Khouri
- 60' ▲ J. Martin ▼ M. Spellman
- 60' ▲ K. Whitmore ▼ D. Ajiboye
- 61' Kai Whitmore
- 62' Matthew Baker
- 64' G. McEachran 1-0
- 74' ▲ J. Luker ▼ L. Barrington
- 75' ▲ C. Antwi ▼ C. Evans
- 90'+1 ▲ C. Thompson ▼ G. McEachran
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Wright 7.3
- 5H. Rodgers 7.2
- 24D. Tharme 7.2
- 21T. Warren 7.2
- 20G. McEachran ⚽ ▼ 90' 6.9
- 11J. Svanþórsson 7.3
- 4K. Green 6.7
- 30E. Khouri 6.9
- 33D. Hume 7.0
- 32D. Rose 7.3
- 14L. Barrington ▼ 74' 7.2
Dự bị 7
- 8J. Luker ▲ 74' 6.3
- 6C. Thompson ▲ 90'
- 12J. Eastwood
- 3M. Carson
- 7J. Davies
- 16C. Ainley
- 18D. Burns
- 1N. Townsend 6.9
- 26C. Evans ▼ 75' 6.3
- 5J. Clarke 7.0
- 4M. Baker 6.6
- 21M. Spellman ▼ 60' 6.5
- 19S. McLoughlin 7.2
- 6C. Brennan 7.2
- 12J. Thomas 6.9
- 3A. Glennon 6.7
- 9C. Baker-Richardson 6.9
- 44D. Ajiboye ▼ 60' 6.9
Dự bị 7
- 8J. Martin ▲ 60' 6.6
- 14K. Whitmore ▲ 60' 6.5
- 11C. Antwi ▲ 75' 6.5
- 32J. Warner
- 10O. Greaves
- 36L. Webb
- 17K. Evans
Thống kê
02⚑10
⚑130
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm7
5Trúng đích1
8Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
10Phạt góc1
1Việt vị0
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Cứu thua4
430Chuyền bóng258
294Chuyền chính xác125
68%Chính xác chuyền48%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu57
79Ghi được60
89Thủng lưới98
1.34Bàn thắng mỗi trận1.05
13Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn32
41Hiệp hai23