Grimsby Town F.C. vs Newport County A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 1-1 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 4, hòa 4, Newport County A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 29
- Sân vận động
- Blundell Park, Cleethorpes, North East Lincolnshire
- Trọng tài
- B. Madden
- Phong độ
- DDDDW Grimsby Town F.C.
- LDLLD Newport County A.F.C.
- 36' J. McAtee · G. Lloyd 1-0
- HT1-0
- 48' Luke Waterfall
- 55' 1-1 P. Farquharson · A. Lewis
- 61' ▲ A. Smith ▼ E. Khouri
- 62' ▲ R. Taylor ▼ J. Emmanuel
- 83' ▲ W. Evans ▼ O. Bogle
- 84' ▲ D. Amos ▼ A. Driscoll-Glennon
- 84' ▲ O. Khan ▼ G. Lloyd
- 84' ▲ C. McNeill ▼ C. Kavanagh
- 85' ▲ D. Orsi ▼ J. McAtee
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Crocombe 7.3
- 2M. Efete 6.9
- 6L. Waterfall 6.6
- 31N. Maher 7.3
- 7J. Emmanuel ▼ 62' 6.3
- 30E. Khouri ▼ 61' 6.9
- 8G. Holohan 6.3
- 15H. Clifton 5.9
- 3A. Driscoll-Glennon ▼ 84' 6.9
- 9G. Lloyd ⇢ ▼ 84' 6.9
- 10J. McAtee ⚽ ▼ 85' 7.3
Dự bị 7
- 26A. Smith ▲ 61' 6.6
- 29R. Taylor ▲ 62' 6.9
- 22D. Amos ▲ 84' 6.3
- 11O. Khan ▲ 84' 6.7
- 20D. Orsi ▲ 85' 6.3
- 16A. Hunt
- 18M. O'Neil
- 1J. Day 6.7
- 18M. Baker 6.5
- 6P. Farquharson ⚽ 7.3
- 28M. Demetriou 7.5
- 2C. Norman 7.2
- 22N. Moriah-Welsh 6.7
- 17S. Bennett 6.6
- 20H. Charsley 6.6
- 14A. Lewis ⇢ 7.3
- 9O. Bogle ▼ 83' 7.2
- 16C. Kavanagh ▼ 84' 6.7
Dự bị 7
- 29W. Evans ▲ 83' 6.6
- 19C. McNeill ▲ 84' 6.3
- 48K. Rai
- 5J. Clarke
- 24A. Wildig
- 30N. Townsend
- 11J. Waite
Thống kê
01⚑5
⚑400
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm11
2Trúng đích5
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
5Phạt góc4
1Việt vị4
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
4Cứu thua1
299Chuyền bóng276
141Chuyền chính xác134
47%Chính xác chuyền49%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu60
78Ghi được80
74Thủng lưới75
1.26Bàn thắng mỗi trận1.33
22Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn29
40Hiệp hai46