Newport County A.F.C. vs Grimsby Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 1-0 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 6 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 2, hòa 4, Grimsby Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
- Trọng tài
- C. Hicks
- Phong độ
- LDLLD Newport County A.F.C.
- DDDDW Grimsby Town F.C.
- 37' Scott Bennett
- HT0-0
- 46' ▲ P. Farquharson ▼ A. Baker
- 51' N. Maynard 1-0
- 61' ▲ J. Scrimshaw ▼ D. Telford
- 62' ▲ J. Lamy ▼ J. Adams
- 73' ▲ A. Lewis ▼ L. Gambin
- 73' ▲ P. Amond ▼ N. Maynard
- 81' Jay Matete
- 81' ▲ L. John-Lewis ▼ J. Hanson
- FT1-0
Đội hình
- 30N. Townsend 8.2
- 17S. Bennett 5.2
- 28M. Demetriou 7.3
- 3R. Haynes 6.6
- 15D. Longe-King 7.2
- 2A. Baker ▼ 46' 6.3
- 16L. Gambin ▼ 73' 6.2
- 10J. Sheehan 7.2
- 8M. Dolan 6.3
- 19D. Telford ▼ 61' 6.5
- 18N. Maynard ⚽ ▼ 73' 7.5
Dự bị 7
- 6P. Farquharson ▲ 46' 6.9
- 27J. Scrimshaw ▲ 61' 6.2
- 14A. Lewis ▲ 73' 6.2
- 9P. Amond ▲ 73' 6.9
- 29R. Taylor
- 20A. Hartigan
- 1T. King
- 44J. Eastwood 6.7
- 6L. Waterfall 6.9
- 22E. Hewitt 7.2
- 26R. Menayese 6.9
- 3J. Bunney 7.2
- 38I. El Mizouni 7.2
- 15H. Clifton 6.7
- 20J. Matete 7.3
- 45J. Adams ▼ 62' 6.2
- 9J. Hanson ▼ 81' 7.0
- 40S. Payne 6.7
Dự bị 7
- 42J. Lamy ▲ 62' 6.6
- 21L. John-Lewis ▲ 81' 6.2
- 2L. Hendrie
- 36S. Habergham
- 14L. Spokes
- 1J. McKeown
- 25M. Pollock
Thống kê
10⚑2
⚑210
26%Kiểm soát bóng74%
7Dứt điểm13
3Trúng đích6
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
2Phạt góc2
2Việt vị1
7Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
200Chuyền bóng554
68Chuyền chính xác417
34%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu51
77Ghi được42
61Thủng lưới81
1.28Bàn thắng mỗi trận0.82
21Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai17