Grimsby Town F.C. vs Newport County A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 1-0 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 4, hòa 4, Newport County A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 43
- Sân vận động
- Blundell Park, Cleethorpes, North East Lincolnshire
- Phong độ
- DDDDW Grimsby Town F.C.
- LDLLD Newport County A.F.C.
- 33' D. Rose · K. Green 1-0
- 36' Kieran Green
- 36' Harry Charsley
- HT1-0
- 54' Luke Jephcott
- 56' ▲ O. Bogle ▼ O. Zanzala
- 56' ▲ S. Palmer-Houlden ▼ L. Jephcott
- 72' ▲ H. Clifton ▼ K. Green
- 72' ▲ J. Obikwu ▼ D. Wilson
- 80' Curtis Thompson
- 88' ▲ J. Norris ▼ H. Charsley
- 88' ▲ M. Bondswell ▼ A. Lewis
- 90'+2 ▲ J. Andrews ▼ C. Vernam
- FT1-0
Đội hình
- 12J. Eastwood 7.2
- 28T. Mullarkey 6.9
- 24D. Tharme 8.2
- 5H. Rodgers 7.2
- 2L. Smith 6.9
- 8G. Holohan 7.6
- 6C. Thompson 7.3
- 4K. Green ⇢ ▼ 72' 7.2
- 10C. Vernam ▼ 90' 7.2
- 25D. Wilson ▼ 72' 6.3
- 32D. Rose ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 15H. Clifton ▲ 72' 6.6
- 20J. Obikwu ▲ 72' 6.3
- 19J. Andrews ▲ 90'
- 7Abobaker Eisa
- 18H. Wood
- 41S. Auton
- 16C. Ainley
- 1N. Townsend 7.3
- 28M. Baker 6.6
- 17S. Bennett 6.9
- 23K. Jameson 7.3
- 14H. Bright 6.3
- 20H. Charsley ▼ 88' 6.5
- 7W. Evans 6.7
- 8B. Morris 6.9
- 3A. Lewis ▼ 88' 7.3
- 31L. Jephcott ▼ 56' 6.5
- 10O. Zanzala ▼ 56' 6.2
Dự bị 7
- 9O. Bogle ▲ 56' 6.7
- 30S. Palmer-Houlden ▲ 56' 6.5
- 34J. Norris ▲ 88' 6.5
- 33M. Bondswell ▲ 88' 6.3
- 41Nelson Sanca
- 18K. Rai
- 26J. Maxted
Thống kê
02⚑8
⚑120
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm4
6Trúng đích2
4Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn0
8Phạt góc1
0Việt vị1
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
216Chuyền bóng245
121Chuyền chính xác141
56%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu63
81Ghi được88
96Thủng lưới101
1.35Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn35
36Hiệp hai46