Grimsby Town F.C. vs Newport County A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 2-1 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 4, hòa 4, Newport County A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
- Phong độ
- DDDDW Grimsby Town F.C.
- LDLLD Newport County A.F.C.
- 1' C. Baker-Richardsonphản lưới 1-0
- 8' Matthew Smith
- 30' Kai Whitmore
- 36' Cameron Evans
- 45'+1 Jaze Kabia
- HT1-0
- 46' ▲ C. Antwi ▼ M. Smith
- 55' 1-1 M. Baker · M. Reindorf
- 62' Justin Amaluzor
- 65' ▲ D. Burns ▼ J. Amaluzor
- 68' ▲ J. Thomas ▼ H. Ogunneye
- 71' ▲ J. Clarke ▼ L. Shephard
- 74' ▲ E. Khouri ▼ J. Walker
- 78' ▲ B. Kamwa ▼ M. Reindorf
- 78' ▲ M. Spellman ▼ C. Baker-Richardson
- 81' ▲ R. Staunton ▼ J. Sweeney
- 81' ▲ T. Warren ▼ H. Rodgers
- 81' ▲ C. Gardner ▼ C. Vernam
- 90' K. Green · E. Khouri 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1C. Pym 6.9
- 5H. Rodgers ▼ 81' 6.2
- 24D. Tharme 7.0
- 17C. McJannet 6.9
- 3J. Sweeney ▼ 81' 6.5
- 20G. McEachran 7.2
- 14J. Amaluzor ▼ 65' 6.9
- 4K. Green ⚽ 8.0
- 7J. Walker ▼ 74' 6.9
- 30C. Vernam ▼ 81' 6.6
- 9J. Kabia 5.3
Dự bị 7
- 41S. Auton
- 8E. Khouri ▲ 74' 7.5
- 15G. D. Turi
- 16R. Staunton ▲ 81' 6.9
- 18D. Burns ▲ 65' 6.6
- 21T. Warren ▲ 81' 6.9
- 22C. Gardner ▲ 81' 6.3
- 1N. Tzanev 7.2
- 22H. Ogunneye ▼ 68' 6.3
- 15L. Jenkins 6.9
- 4M. Baker ⚽ 7.9
- 18L. Shephard ▼ 71' 6.6
- 17T. Davies 6.0
- 14K. Whitmore 6.2
- 8M. Smith ▼ 46' 6.3
- 2C. Evans 6.5
- 23M. Reindorf ⇢ ▼ 78' 6.9
- 9C. Baker-Richardson ▼ 78' 6.0
Dự bị 7
- 3A. Driscoll-Glennon
- 5J. Clarke ▲ 71' 6.3
- 7B. Kamwa ▲ 78' 6.2
- 11C. Antwi ▲ 46' 6.5
- 12J. Thomas ▲ 68' 6.5
- 21M. Spellman ▲ 78' 6.3
- 28J. Wright
Thống kê
02⚑12
⚑330
63%Kiểm soát bóng37%
22Dứt điểm12
6Trúng đích3
7Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
9Bị chặn6
12Phạt góc3
3Việt vị4
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
375Chuyền bóng227
283Chuyền chính xác135
75%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu57
108Ghi được56
81Thủng lưới91
1.66Bàn thắng mỗi trận0.98
20Giữ sạch lưới10
36Trên 2.5 bàn30
52Hiệp hai35