Newport County A.F.C. vs Grimsby Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 0-0 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 2, hòa 4, Grimsby Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 16
- Phong độ
- LDLLD Newport County A.F.C.
- DDDDW Grimsby Town F.C.
- 44' ▲ M. Spellman ▼ B. Kamwa
- HT0-0
- 46' ▲ J. Luker ▼ J. Svanþórsson
- 58' Cameron McJannett
- 59' Kyle Hudlin11mhỏng 11m
- 63' Aaron Wildig
- 63' ▲ C. Antwi ▼ A. Wildig
- 65' Kieran Green
- 71' Matthew Baker
- 72' ▲ C. Thompson ▼ G. McEachran
- 77' ▲ C. Baker-Richardson ▼ K. Evans
- 78' Kai Whitmore
- 78' Curtis Thompson
- 79' ▲ J. Obikwu ▼ D. Rose
- 84' ▲ J. Davies ▼ K. Green
- 90'+1 Harvey Rodgers
- FT0-0
Đội hình
- 1N. Townsend 7.3
- 26C. Evans 7.2
- 6C. Brennan 7.2
- 4M. Baker 7.2
- 19S. McLoughlin 7.7
- 8B. Morris 7.0
- 24A. Wildig ▼ 63' 7.0
- 14K. Whitmore 7.0
- 17K. Evans ▼ 77' 6.2
- 25K. Hudlin 7.0
- 7B. Kamwa ▼ 44' 6.7
Dự bị 7
- 21M. Spellman ▲ 44' 6.7
- 11C. Antwi ▲ 63' 6.6
- 9C. Baker-Richardson ▲ 77' 6.6
- 12J. Thomas
- 5J. Clarke
- 13J. Carney
- 10O. Greaves
- 1J. Wright 9.2
- 21T. Warren 7.2
- 5H. Rodgers 7.2
- 17C. McJannet 6.9
- 33D. Hume 7.7
- 20G. McEachran ▼ 72' 7.0
- 11J. Svanþórsson ▼ 46' 6.7
- 4K. Green ▼ 84' 6.2
- 30E. Khouri 6.9
- 14L. Barrington 6.9
- 32D. Rose ▼ 79' 6.3
Dự bị 7
- 8J. Luker ▲ 46' 6.3
- 6C. Thompson ▲ 72' 6.9
- 9J. Obikwu ▲ 79' 6.2
- 7J. Davies ▲ 84' 6.2
- 41S. Auton
- 2L. Cass
- 22C. Gardner
Thống kê
03⚑4
⚑340
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm8
6Trúng đích2
1Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
4Phạt góc3
2Việt vị4
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
2Cứu thua6
459Chuyền bóng320
357Chuyền chính xác243
78%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu59
60Ghi được79
98Thủng lưới89
1.05Bàn thắng mỗi trận1.34
16Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn33
23Hiệp hai41