Newport County A.F.C. vs Accrington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 1-4 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 5, hòa 1, Accrington F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 29
- Phong độ
- LDLLD Newport County A.F.C.
- LLDWL Accrington F.C.
- 2' 0-1 A. Henderson · S. Whalley
- 28' Devon Matthews
- 32' Conor Grant
- 35' N. Opoku · H. Biggins 1-1
- 40' Connor O'Brien
- 45'+1 Michael Spellman
- 45' ▲ B. Lloyd ▼ M. Smith
- HT1-1
- 51' 1-2 I. Sinclair · S. Whalley
- 56' ▲ F. Sass ▼ C. O'Brien
- 56' ▲ S. Conneely ▼ C. Grant
- 58' Ben Lloyd
- 65' Nathaniel Opoku
- 65' ▲ J. Crole ▼ M. Spellman
- 69' Nathaniel Opoku
- 69' Nathaniel Opoku
- 71' ▲ L. Butterfield ▼ A. Henderson
- 80' ▲ L. Jenkins ▼ J. Thomas
- 80' ▲ T. Davies ▼ A. Driscoll-Glennon
- 80' ▲ T. Nyakuhwa ▼ B. Kamwa
- 82' 1-3 P. Madden · I. Sinclair
- 84' ▲ J. Woods ▼ P. Madden
- 90'+8 Seamus Conneely
- 90'+6 Farrend Rawson
- 90' 1-4 I. Heath · L. Butterfield
- FT1-4
Đội hình
- 28J. Wright 5.2
- 12J. Thomas ▼ 80' 6.2
- 4M. Baker 6.2
- 23R. Delaney 6.2
- 3A. Driscoll-Glennon ▼ 80' 6.5
- 6C. Brennan 6.2
- 21M. Spellman ▼ 65' 6.3
- 8M. Smith ▼ 45' 6.2
- 10H. Biggins ⇢ 7.7
- 7B. Kamwa ▼ 80' 6.9
- 24N. Opoku ⚽ 5.7
Dự bị 7
- 1N. Tzanev
- 2C. Evans
- 15L. Jenkins ▲ 80' 6.2
- 16J. Crole ▲ 65' 6.2
- 17T. Davies ▲ 80' 6.3
- 20B. Lloyd ▲ 45' 5.9
- 33T. Nyakuhwa ▲ 80' 6.2
- 13O. Wright 6.3
- 2D. Love 6.3
- 5F. Rawson 6.7
- 17D. Matthews 7.9
- 38C. O'Brien ▼ 56' 6.2
- 4C. Grant ▼ 56' 6.5
- 11I. Sinclair ⚽ ⇢ 7.9
- 30I. Heath ⚽ 8.2
- 7S. Whalley ⇢2 6.9
- 10A. Henderson ⚽ ▼ 71' 7.5
- 8P. Madden ⚽ ▼ 84' 7.3
Dự bị 7
- 1M. Kelly
- 3F. Sass ▲ 56' 6.9
- 18C. Caton
- 20C. Brown
- 24L. Butterfield ▲ 71' 6.3
- 28S. Conneely ▲ 56' 7.0
- 39J. Woods ▲ 84' 6.7
Thống kê
14⚑3
⚑250
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm13
5Trúng đích6
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn3
3Phạt góc2
2Việt vị2
7Phạm lỗi12
4Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
425Chuyền bóng316
297Chuyền chính xác177
70%Chính xác chuyền56%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu58
56Ghi được68
91Thủng lưới78
0.98Bàn thắng mỗi trận1.17
10Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai33