Newport County A.F.C. vs Accrington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 1-3 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 5, hòa 1, Accrington F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 27
- Phong độ
- LDLLD Newport County A.F.C.
- LLDWL Accrington F.C.
- 13' B. Morris · H. Charsley 1-0
- 22' 1-1 A. Henderson · J. Nolan
- 45' Matthew Bondswell
- 45'+4 ▲ W. Evans ▼ M. Bondswell
- HT1-1
- 46' ▲ O. Zanzala ▼ O. Bogle
- 46' 1-2 T. Leigh · B. Woods
- 66' ▲ J. Pritchard ▼ A. Henderson
- 66' ▲ D. Martin ▼ S. Conneely
- 66' ▲ M. Lowe ▼ T. Leigh
- 67' 1-3 J. Pritchard · S. Whalley
- 83' ▲ J. Norris ▼ H. Charsley
- 83' ▲ L. Jephcott ▼ S. Bennett
- 88' ▲ S. Quirk ▼ J. Gubbins
- 90'+8 Kyle Jameson
- 90'+6 Adam Lewis
- FT1-3
Đội hình
- 26J. Maxted 6.3
- 14H. Bright 6.2
- 28M. Baker 7.0
- 23K. Jameson 6.9
- 3A. Lewis 6.5
- 8B. Morris ⚽ 7.7
- 17S. Bennett ▼ 83' 6.7
- 30S. Palmer-Houlden 6.6
- 20H. Charsley ⇢ ▼ 83' 6.7
- 33M. Bondswell ▼ 45' 6.2
- 9O. Bogle ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 7W. Evans ▲ 45' 6.7
- 10O. Zanzala ▲ 46' 6.3
- 34J. Norris ▲ 83' 6.3
- 31L. Jephcott ▲ 83' 6.7
- 41Nelson Sanca
- 18K. Rai
- 1N. Townsend
- 21R. Vítek 6.3
- 38C. O'Brien 6.6
- 5B. Hills 7.5
- 16J. Gubbins ▼ 88' 6.9
- 2L. Shipley 7.2
- 28S. Conneely ▼ 66' 6.3
- 8B. Woods ⇢ 7.3
- 17J. Nolan ⇢ 8.3
- 30A. Henderson ⚽ ▼ 66' 7.0
- 7S. Whalley ⇢ 7.2
- 18T. Leigh ⚽ ▼ 66' 7.0
Dự bị 7
- 10J. Pritchard ⚽ ▲ 66' 7.6
- 22D. Martin ▲ 66' 6.9
- 9M. Lowe ▲ 66' 6.9
- 12S. Quirk ▲ 88' 6.3
- 39J. Woods
- 61J. McIntyre
- 20O. Patrick
Thống kê
12⚑3
⚑100
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm18
2Trúng đích6
2Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
3Phạt góc1
2Việt vị1
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
420Chuyền bóng365
267Chuyền chính xác218
64%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu59
88Ghi được86
101Thủng lưới90
1.4Bàn thắng mỗi trận1.46
12Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn37
46Hiệp hai54