Newport County A.F.C. vs Accrington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 3-1 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 5, hòa 1, Accrington F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
- Phong độ
- LDLLD Newport County A.F.C.
- LLDWL Accrington F.C.
- 12' S. Quirkphản lưới 1-0
- 29' James Clarke
- 38' 1-1 S. Whalley · D. Love
- HT1-1
- 46' ▲ N. Khumbeni ▼ C. OBrien
- 52' C. Baker-Richardson11m 2-1
- 54' Shane McLoughlin
- 60' ▲ C. Evans ▼ B. Morris
- 63' A. Wildig 3-1
- 74' ▲ J. Woods ▼ J. Knowles
- 82' ▲ K. Rai ▼ B. Kamwa
- 88' ▲ B. Woods ▼ T. Walton
- 89' ▲ L. Jephcott ▼ C. Baker-Richardson
- 89' ▲ K. Evans ▼ A. Wildig
- 89' ▲ L. Coyle ▼ S. Conneely
- 90'+6 Nelson Khumbeni
- FT3-1
Đội hình
- 1N. Townsend 6.9
- 19S. McLoughlin 6.7
- 4M. Baker 7.3
- 5J. Clarke 6.7
- 6C. Brennan 6.7
- 3A. Glennon 6.9
- 8B. Morris ▼ 60' 6.5
- 24A. Wildig ⚽ ▼ 89' 7.5
- 11C. Antwi 6.9
- 9C. Baker-Richardson ⚽ ▼ 89' 7.3
- 7B. Kamwa ▼ 82' 6.7
Dự bị 7
- 26C. Evans ▲ 60' 6.9
- 18K. Rai ▲ 82' 6.3
- 31L. Jephcott ▲ 89'
- 17K. Evans ▲ 89'
- 13J. Carney
- 10O. Greaves
- 23K. Jameson
- 1M. Kelly 6.0
- 38C. O'Brien 6.6
- 5F. Rawson 6.6
- 4Z. Awe 6.5
- 12S. Quirk 6.2
- 28S. Conneely ▼ 89' 6.3
- 2D. Love ⇢ 7.2
- 7S. Whalley ⚽ 7.3
- 11J. Knowles ▼ 74' 6.9
- 23T. Walton ▼ 88' 7.2
- 9K. Mooney 6.9
Dự bị 7
- 14N. Khumbeni ▲ 46' 6.6
- 39J. Woods ▲ 74' 6.6
- 8B. Woods ▲ 88'
- 6L. Coyle ▲ 89'
- 10A. Henderson
- 21J. Rogerson
- 22D. Martin
Thống kê
02⚑2
⚑710
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm18
2Trúng đích7
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm9
0Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn4
2Phạt góc7
1Việt vị2
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
5Cứu thua0
318Chuyền bóng413
214Chuyền chính xác328
67%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu61
60Ghi được72
98Thủng lưới103
1.05Bàn thắng mỗi trận1.18
16Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn37
23Hiệp hai32