Accrington F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Newport County A.F.C.

Accrington F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 1-1 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 18 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 4, hòa 1, Newport County A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 18
Trọng tài
Darren Drysdale, England
Phong độ
LLDWL Accrington F.C.
LDLLD Newport County A.F.C.
  1. HT0-0
  2. 48' 0-1 F. Nouble · R. Willmott
  3. 69' M. Leacock-McLeod J. Clark
  4. 74' S. Rigg P. Amond
  5. 79' M. Wilks J. Thorniley
  6. 87' M. Jackson F. Nouble
  7. 88' M. Wilks · B. Kee 1-1
  8. 90' Ben Tozer
  9. 90'+1 T. Owen-Evans M. OBrien
  10. FT1-1

Đội hình

Accrington F.C. HLV: J. Coleman
  1. 1A. Chapman
  2. 3M. Hughes
  3. 5B. Richards-Everton
  4. 4J. Donacien
  5. 12J. Thorniley ▼ 79'
  6. 26C. Johnson
  7. 8S. Brown
  8. 11S. McConville
  9. 29B. Kee
  10. 7J. Clark ▼ 69'
  11. 10K. Jackson

Dự bị 7

  1. 14M. Leacock-McLeod ▲ 69'
  2. 19M. Wilks ▲ 79'
  3. 6L. Nolan
  4. 16M. Stryjek
  5. 21Z. Mohammed
  6. 27F. Rawson
  7. 44N. Watson
Newport County A.F.C. HLV: M. Flynn
  1. 1J. Day
  2. 12B. Tozer
  3. 25M. O'Brien
  4. 17S. Bennett
  5. 28M. Demetriou
  6. 3D. Butler
  7. 6B. White
  8. 7R. Willmott
  9. 2D. Pipe
  10. 9P. Amond ▼ 74'
  11. 10F. Nouble ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 27S. Rigg ▲ 74'
  2. 13M. Jackson ▲ 87'
  3. 20T. Owen-Evans ▲ 90'
  4. 11L. Reynolds
  5. 15S. McCoulsky
  6. 29J. Quigley
  7. 30J. Bittner

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu56
92Ghi được68
60Thủng lưới74
1.7Bàn thắng mỗi trận1.21
21Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn26
53Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu