Newport County A.F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Accrington F.C.

Newport County A.F.C. vs Accrington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 1-0 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 5, hòa 1, Accrington F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 44
Phong độ
LDLLD Newport County A.F.C.
LLDWL Accrington F.C.
  1. HT0-0
  2. 60' M. Randall 1-0
  3. 70' S. Brown N. Husin
  4. 72' A. Williams R. Bird
  5. 76' J. Edwards J. Clark
  6. 84' T. Gornell M. Hughes
  7. 86' J. Barnum-Bobb M. Randall
  8. 90'+2 J. Gordon A. Samuel
  9. FT1-0

Đội hình

Newport County A.F.C. HLV: M. Flynn
  1. 1J. Day
  2. 25M. O'Brien
  3. 28M. Demetriou
  4. 3D. Butler
  5. 8M. Randall ▼ 86'
  6. 18D. Pipe
  7. 27S. Rigg
  8. 6J. Labadie
  9. 20T. Owen-Evans
  10. 15A. Samuel ▼ 90'
  11. 40R. Bird ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 41A. Williams ▲ 72'
  2. 2J. Barnum-Bobb ▲ 86'
  3. 42J. Gordon ▲ 90'
  4. 4D. Jones
  5. 11J. Myrie-Williams
  6. 19S. Nelson
  7. 30J. Bittner
Accrington F.C. HLV: J. Coleman
  1. 12M. Rodak
  2. 3M. Hughes ▼ 84'
  3. 5O. Beckles
  4. 30J. Donacien
  5. 2M. Pearson
  6. 32H. Rodgers
  7. 16N. Husin ▼ 70'
  8. 11S. McConville
  9. 29B. Kee
  10. 7J. Clark ▼ 76'
  11. 10S. McCartan

Dự bị 6

  1. 8S. Brown ▲ 70'
  2. 24J. Edwards ▲ 76'
  3. 9T. Gornell ▲ 84'
  4. 14R. Boco
  5. 19B. Shaw
  6. 20A. Chapman

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu56
62Ghi được71
85Thủng lưới68
1.15Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu