Accrington F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Newport County A.F.C.

Accrington F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 3-0 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 4, hòa 1, Newport County A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 1
Sân vận động
Wham Stadium, Accrington, Lancashire
Phong độ
LLDWL Accrington F.C.
LDLLD Newport County A.F.C.
  1. 24' J. Nolan · T. Leigh 1-0
  2. 37' Lewis Shipley
  3. 39' Tommy Leigh
  4. HT1-0
  5. 56' M. Bondswell S. McLoughlin
  6. 65' S. Whalley S. McConville
  7. 65' R. Longelo-Mbule J. Nolan
  8. 66' S. Quirk K. Mellor
  9. 74' K. Adedoyin T. Leigh
  10. 80' S. Whalley · S. Quirk 2-0
  11. 82' J. Waite S. Bennett
  12. 82' H. Charsley B. Morris
  13. 89' A. Pickles L. Shipley
  14. 90'+4 K. Adedoyin · B. Hills 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

Accrington F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Coleman
  1. 1T. Savin 6.9
  2. 4K. Mellor ▼ 66' 6.3
  3. 3J. Rich-Baghuelou 7.2
  4. 5B. Hills 8.7
  5. 2L. Shipley ▼ 89' 7.3
  6. 28S. Conneely 7.3
  7. 17J. Nolan ▼ 65' 8.0
  8. 6L. Coyle 7.2
  9. 18T. Leigh ▼ 74' 7.2
  10. 11S. McConville ▼ 65' 7.2
  11. 19J. Andrews 7.5

Dự bị 7

  1. 7S. Whalley ▲ 65' 7.3
  2. 14R. Longelo-Mbule ▲ 65' 7.3
  3. 12S. Quirk ▲ 66' 7.2
  4. 55K. Adedoyin ▲ 74' 7.7
  5. 25A. Pickles ▲ 89' 6.7
  6. 13L. Isherwood
  7. 9M. Lowe
Newport County A.F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. Coughlan
  1. 1N. Townsend 7.0
  2. 5J. Clarke 6.3
  3. 4R. Delaney 6.5
  4. 23K. Jameson 6.2
  5. 19S. McLoughlin ▼ 56' 6.3
  6. 17S. Bennett ▼ 82' 6.3
  7. 8B. Morris ▼ 82' 6.7
  8. 3A. Lewis 6.9
  9. 24A. Wildig 6.9
  10. 30S. Palmer-Houlden 6.3
  11. 7W. Evans 6.5

Dự bị 7

  1. 33M. Bondswell ▲ 56' 6.3
  2. 11J. Waite ▲ 82' 6.6
  3. 20H. Charsley ▲ 82' 6.2
  4. 26J. Maxted
  5. 16S. Bowen
  6. 15J. Seberry
  7. 14H. Bright

Thống kê

027
400
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm19
8Trúng đích2
5Chệch đích11
10Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
7Phạt góc4
4Việt vị3
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
1Cứu thua5
392Chuyền bóng317
205Chuyền chính xác144
52%Chính xác chuyền45%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu63
86Ghi được88
90Thủng lưới101
1.46Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới12
37Trên 2.5 bàn35
54Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu