Newport County A.F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Accrington F.C.

Newport County A.F.C. vs Accrington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 2-1 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 5, hòa 1, Accrington F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 36
Phong độ
LDLLD Newport County A.F.C.
LLDWL Accrington F.C.
  1. 30' P. Amond · B. Tozer 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' Scott Brown
  4. 66' Ben White
  5. 71' A. Collins J. Sheehan
  6. 75' O. Zanzala C. Johnson
  7. 85' F. Nouble 2-0
  8. 88' Mickey Demetriou
  9. 90' P. Hayes F. Nouble
  10. 90' 2-1 B. Kee
  11. FT2-1

Đội hình

Newport County A.F.C. HLV: M. Flynn
  1. 1J. Day
  2. 12B. Tozer
  3. 25M. O'Brien
  4. 28M. Demetriou
  5. 3D. Butler
  6. 6B. White
  7. 7R. Willmott
  8. 31J. Sheehan ▼ 71'
  9. 8M. Dolan
  10. 9P. Amond
  11. 10F. Nouble ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 45A. Collins ▲ 71'
  2. 39P. Hayes ▲ 90'
  3. 30J. Bittner
  4. 32C. Jahraldo-Martin
  5. 2D. Pipe
  6. 19T. Reid
  7. 13M. Jackson
Accrington F.C. HLV: J. Coleman
  1. 1A. Chapman
  2. 3M. Hughes
  3. 28S. Conneely
  4. 4J. Donacien
  5. 2J. Dunne
  6. 26C. Johnson ▼ 75'
  7. 8S. Brown
  8. 11S. McConville
  9. 29B. Kee
  10. 7J. Clark
  11. 10K. Jackson

Dự bị 7

  1. 9O. Zanzala ▲ 75'
  2. 32H. Rodgers
  3. 6L. Nolan
  4. 16J. Maxted
  5. 12D. Williams
  6. 5B. Richards-Everton
  7. 17Érico Sousa

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu54
68Ghi được92
74Thủng lưới60
1.21Bàn thắng mỗi trận1.7
13Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn31
39Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu