Accrington F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Newport County A.F.C.

Accrington F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 1-3 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 4, hòa 1, Newport County A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 15
Phong độ
LLDWL Accrington F.C.
LDLLD Newport County A.F.C.
  1. HT0-0
  2. 47' 0-1 R. Healey
  3. 60' G. Taylor-Fletcher Z. Vyner
  4. 62' 0-2 J. Barnum-Bobb · R. Healey
  5. 69' R. Boco J. Clark
  6. 69' S. McCartan J. OSullivan
  7. 74' D. Butler J. Myrie-Williams
  8. 79' J. Donacien 1-2
  9. 90'+4 1-3 J. Sheehan · R. Healey
  10. FT1-3

Đội hình

Accrington F.C. HLV: J. Coleman
  1. 1E. Parish
  2. 28S. Conneely
  3. 5O. Beckles
  4. 30J. Donacien
  5. 2M. Pearson
  6. 6Z. Vyner ▼ 60'
  7. 8S. Brown
  8. 27J. O'Sullivan
  9. 9T. Gornell
  10. 11S. McConville
  11. 7J. Clark ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 15G. Taylor-Fletcher ▲ 60'
  2. 10S. McCartan ▲ 69'
  3. 14R. Boco ▲ 69'
  4. 3M. Hughes
  5. 12C. Jones
  6. 17P. Lacey
  7. 20A. Chapman
Newport County A.F.C. HLV: G. Westley
  1. 1J. Day
  2. 12B. Tozer
  3. 14P. Bignot
  4. 4D. Jones
  5. 17S. Bennett
  6. 18K. Cameron
  7. 2J. Barnum-Bobb
  8. 27S. Rigg
  9. 16J. Sheehan
  10. 11J. Myrie-Williams ▼ 74'
  11. 19R. Healey

Dự bị 6

  1. 3D. Butler ▲ 74'
  2. 7J. Compton
  3. 15J. Green
  4. 21L. Angel
  5. 30J. Bittner
  6. 32F. Wood

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu54
71Ghi được62
68Thủng lưới85
1.27Bàn thắng mỗi trận1.15
16Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu