Accrington F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Newport County A.F.C.

Accrington F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 0-1 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 4, hòa 1, Newport County A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 12
Phong độ
LLDWL Accrington F.C.
LDLLD Newport County A.F.C.
  1. 13' Donald Love
  2. 43' 0-1 I. Sinclairphản lưới
  3. HT0-1
  4. 46' C. O'Brien D. Love
  5. 46' J. Bauress C. Grant
  6. 67' C. Baker-Richardson M. Spellman
  7. 72' A. Henderson J. Woods
  8. 72' C. Brown I. Sinclair
  9. 75' C. Evans K. Whitmore
  10. 80' Sammy Braybrooke
  11. 85' C. Brennan J. Thomas
  12. FT0-1

Đội hình

Accrington F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John Doolan
  1. 13O. Wright 6.2
  2. 2D. Love ▼ 46' 6.0
  3. 25J. Smith 6.3
  4. 14B. Ward 9.0
  5. 15L. Pye 7.3
  6. 6L. Coyle 6.9
  7. 4C. Grant ▼ 46' 6.7
  8. 39J. Woods ▼ 72' 6.3
  9. 11I. Sinclair ▼ 72' 5.7
  10. 30I. Heath 6.5
  11. 8P. Madden 6.0

Dự bị 7

  1. 10A. Henderson ▲ 72' 6.2
  2. 38C. O'Brien ▲ 46' 7.2
  3. 1M. Kelly
  4. 16J. Bauress ▲ 46' 6.9
  5. 20C. Brown ▲ 72' 6.3
  6. 22D. Martin
  7. 28S. Conneely
Newport County A.F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: David Robert Hughes
  1. 28J. Wright 6.7
  2. 12J. Thomas ▼ 85' 7.0
  3. 15L. Jenkins 8.0
  4. 4M. Baker 7.9
  5. 17T. Davies 7.3
  6. 11C. Antwi 6.9
  7. 14K. Whitmore ▼ 75' 6.2
  8. 44S. Braybrooke 6.9
  9. 23M. Reindorf 6.5
  10. 7B. Kamwa 6.3
  11. 21M. Spellman ▼ 67' 5.9

Dự bị 7

  1. 13S. MacDonald
  2. 2C. Evans ▲ 75' 7.0
  3. 5J. Clarke
  4. 6C. Brennan ▲ 85'
  5. 9C. Baker-Richardson ▲ 67' 6.2
  6. 19G. Garner
  7. 32J. Warner

Thống kê

014
310
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm7
2Trúng đích2
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn3
4Phạt góc3
3Việt vị5
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
438Chuyền bóng350
316Chuyền chính xác237
72%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu57
68Ghi được56
78Thủng lưới91
1.17Bàn thắng mỗi trận0.98
12Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu