Accrington F.C. vs Newport County A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 5-0 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 4, hòa 1, Newport County A.F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
- Sân vận động
- Wham Stadium, Accrington, Lancashire
- Phong độ
- LLDWL Accrington F.C.
- LDLLD Newport County A.F.C.
- 4' J. O'Brien-Whitmarsh · B. Woods 1-0
- 15' K. Mooney · T. Walton 2-0
- 23' Farrend Rawson
- 26' B. Woods 3-0
- 37' Bobby Kamwa
- HT3-0
- 46' Michael Spellman
- 46' ▲ L. Coyle ▼ S. Conneely
- 53' J. O'Brien-Whitmarsh · T. Walton 4-0
- 56' ▲ K. Evans ▼ B. Kamwa
- 56' ▲ D. Ajiboye ▼ K. Whitmore
- 56' ▲ G. Bony ▼ C. Baker-Richardson
- 56' ▲ C. Brennan ▼ J. Warner
- 71' ▲ N. Mawene ▼ S. McLoughlin
- 75' K. Mooney · T. Walton 5-0
- 76' ▲ C. Grant ▼ B. Woods
- 77' ▲ S. Quirk ▼ F. Rawson
- 80' ▲ C. Brown ▼ T. Walton
- 80' ▲ A. Henderson ▼ J. OBrien-Whitmarsh
- 89' Benn Ward
- FT5-0
Đội hình
- 13B. Crellin 6.9
- 17D. Matthews 7.5
- 5F. Rawson ▼ 77' 6.7
- 14B. Ward 7.2
- 2D. Love 6.9
- 28S. Conneely ▼ 46' 6.9
- 8B. Woods ⇢2 ▼ 76' 8.2
- 16J. Batty 7.2
- 43J. O'Brien-Whitmarsh ⚽2 ▼ 80' 8.3
- 23T. Walton ⚽ ⇢3 ▼ 80' 9.7
- 9K. Mooney ⚽2 8.5
Dự bị 7
- 6L. Coyle ▲ 46' 6.3
- 4C. Grant ▲ 76' 6.3
- 12S. Quirk ▲ 77' 6.6
- 20C. Brown ▲ 80' 6.2
- 10A. Henderson ▲ 80' 7.2
- 1M. Kelly
- 45A. Hunter
- 1N. Townsend 5.5
- 32J. Warner ▼ 56' 5.9
- 5J. Clarke 5.9
- 4M. Baker 6.6
- 12J. Thomas 5.6
- 19S. McLoughlin ▼ 71' 6.2
- 14K. Whitmore ▼ 56' 6.2
- 3A. Glennon 6.2
- 21M. Spellman 6.7
- 9C. Baker-Richardson ▼ 56' 6.7
- 7B. Kamwa ▼ 56' 6.7
Dự bị 7
- 17K. Evans ▲ 56' 6.3
- 44D. Ajiboye ▲ 56' 6.7
- 37G. Bony ▲ 56' 6.7
- 6C. Brennan ▲ 56' 6.3
- 30N. Mawene ▲ 71' 6.9
- 26C. Evans
- 36L. Webb
Thống kê
02⚑2
⚑420
42%Kiểm soát bóng58%
19Dứt điểm8
7Trúng đích0
9Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
2Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Cứu thua2
344Chuyền bóng467
211Chuyền chính xác305
61%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu57
72Ghi được60
103Thủng lưới98
1.18Bàn thắng mỗi trận1.05
15Giữ sạch lưới16
37Trên 2.5 bàn32
32Hiệp hai23