Colchester United F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Grimsby Town F.C.

Colchester United F.C. vs Grimsby Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 0-1 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 6, hòa 1, Grimsby Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 29
Phong độ
WWLLD Colchester United F.C.
DDDDW Grimsby Town F.C.
  1. 38' 0-1 H. Rodgers · C. Vernam
  2. HT0-1
  3. 56' Samson Tovide
  4. 57' K. Lisbie S. Tovide
  5. 57' D. Gape F. Terry
  6. 61' Kieran Green
  7. 65' J. Kabia J. Soonsup-Bell
  8. 66' Kieran Green
  9. 66' Kieran Green
  10. 69' A. Cook D. Burns
  11. 70' C. Oduor C. Vernam
  12. 75' Andy Cook
  13. 76' J. Williams
  14. 81' Kyreece Lisbie
  15. 82' G. McEachran G. D. Turi
  16. 82' T. Warren H. Rodgers
  17. 83' A. Akande O. Edwards
  18. 90'+10 Harvey Araujo
  19. FT0-1

Đội hình

Colchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Danny Cowley
  1. 1M. Macey 6.7
  2. 30K. Vincent-Young 6.9
  3. 5J. Tucker 7.2
  4. 24H. Araujo 6.6
  5. 40F. Terry ▼ 57' 6.5
  6. 16A. Read 7.3
  7. 2R. Hunt 8.2
  8. 9S. Tovide ▼ 57' 5.6
  9. 10J. Payne 7.9
  10. 21O. Edwards ▼ 83' 6.3
  11. 19W. Goodwin 7.5

Dự bị 7

  1. 12T. Smith
  2. 11J. Gordon
  3. 14K. Lisbie ▲ 57' 6.6
  4. 15D. Gape ▲ 57' 6.7
  5. 17J. Williams ▲ 76' 6.0
  6. 20J. Baldwin
  7. 23A. Akande ▲ 83' 6.2
Grimsby Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: David John Artell
  1. 31J. Smith 7.9
  2. 5H. Rodgers ▼ 82' 8.7
  3. 6S. Lavelle 7.9
  4. 17C. McJannet 7.7
  5. 16R. Staunton 7.3
  6. 15G. D. Turi ▼ 82' 7.2
  7. 18D. Burns ▼ 69' 6.5
  8. 4K. Green 5.7
  9. 8E. Khouri 6.6
  10. 30C. Vernam ▼ 70' 7.3
  11. 10J. Soonsup-Bell ▼ 65' 6.2

Dự bị 7

  1. 7J. Walker
  2. 9J. Kabia ▲ 65' 6.3
  3. 20G. McEachran ▲ 82' 6.9
  4. 21T. Warren ▲ 82' 7.0
  5. 29C. Oduor ▲ 70' 6.9
  6. 39A. Cook ▲ 69' 6.9
  7. 40T. Sellars-Fleming

Thống kê

038
531
63%Kiểm soát bóng37%
25Dứt điểm13
4Trúng đích3
7Chệch đích6
18Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
14Bị chặn4
8Phạt góc5
1Việt vị0
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
503Chuyền bóng290
409Chuyền chính xác193
81%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu65
78Ghi được108
59Thủng lưới81
1.42Bàn thắng mỗi trận1.66
13Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn36
40Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu