Grimsby Town F.C. vs Colchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 0-1 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 3, hòa 1, Colchester United F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
- Sân vận động
- Blundell Park, Cleethorpes, North East Lincolnshire
- Trọng tài
- D. Rock
- Phong độ
- DDDDW Grimsby Town F.C.
- WWLLD Colchester United F.C.
- 23' ▲ A. Read ▼ C. Skuse
- 32' 0-1 T. Hopper · F. Kelleher
- 45' Luke Waterfall
- 45'+4 Connor Wood
- HT0-1
- 46' ▲ D. Orsi ▼ A. Hunt
- 65' ▲ N. Chilvers ▼ M. Jay
- 65' ▲ K. Appiah ▼ J. Akinde
- 75' ▲ G. Holohan ▼ J. Emmanuel
- 75' ▲ M. O'Neil ▼ B. Morris
- 75' ▲ T. Dickson-Peters ▼ G. Lloyd
- 75' ▲ S. Wearne ▼ J. McAtee
- 78' Kieran O'Hara
- 80' ▲ S. Tovide ▼ T. Hopper
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Crocombe 6.7
- 2M. Efete 6.9
- 6L. Waterfall 6.2
- 31N. Maher 7.2
- 7J. Emmanuel ▼ 75' 6.9
- 15H. Clifton 7.3
- 16A. Hunt ▼ 46' 6.3
- 17B. Morris ▼ 75' 6.9
- 22D. Amos 6.3
- 10J. McAtee ▼ 75' 6.6
- 9G. Lloyd ▼ 75' 6.7
Dự bị 7
- 20D. Orsi ▲ 46' 6.6
- 8G. Holohan ▲ 75' 6.6
- 18M. O'Neil ▲ 75' 6.3
- 19T. Dickson-Peters ▲ 75' 6.2
- 14S. Wearne ▲ 75' 6.3
- 26A. Smith
- 3A. Driscoll-Glennon
- 13K. O'Hara 7.2
- 4L. Chambers 7.3
- 15F. Kelleher ⇢ 7.3
- 29C. Hall 6.9
- 22J. Tchamadeu 6.7
- 8C. Skuse ▼ 23' 6.2
- 17O. Ashley 7.2
- 23C. Wood 7.2
- 20M. Jay ▼ 65' 6.9
- 25T. Hopper ⚽ ▼ 80' 7.3
- 24J. Akinde ▼ 65' 6.7
Dự bị 7
- 16A. Read ▲ 23' 6.9
- 14N. Chilvers ▲ 65' 6.2
- 9K. Appiah ▲ 65' 6.2
- 34S. Tovide ▲ 80' 6.5
- 19A. Newby
- 1S. Hornby
- 2W. Greenidge
Thống kê
01⚑2
⚑320
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm7
1Trúng đích2
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
2Phạt góc3
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
465Chuyền bóng308
306Chuyền chính xác154
66%Chính xác chuyền50%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu61
78Ghi được65
74Thủng lưới75
1.26Bàn thắng mỗi trận1.07
22Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai27