Grimsby Town F.C. vs Colchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 2-3 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 3, hòa 1, Colchester United F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 15
- Sân vận động
- Blundell Park, Cleethorpes, North East Lincolnshire
- Phong độ
- DDDDW Grimsby Town F.C.
- WWLLD Colchester United F.C.
- 7' O. Goodmanphản lưới 1-0
- 11' 1-1 J. Taylor · A. Read
- 22' Zach Mitchell
- 35' 1-2 Z. Mitchell · A. Read
- 36' ▲ J. Andrews ▼ G. Holohan
- 39' Jamie Andrews
- HT1-2
- 46' ▲ K. Green ▼ T. Mullarkey
- 52' D. Wilson · K. Conteh 2-2
- 57' ▲ J. Mingi ▼ C. Cooper
- 57' ▲ T. Dallison-Lisbon ▼ Z. Mitchell
- 60' Tom Dallison
- 64' 2-3 A. Read · J. Mingi
- 66' Mandela Egbo
- 76' ▲ N. Chilvers ▼ S. Tovide
- 86' ▲ T. Hopper ▼ J. Taylor
- 89' ▲ A. Gnahoua ▼ K. Conteh
- FT2-3
Đội hình
- 12J. Eastwood 6.0
- 2M. Efete 6.7
- 5H. Rodgers 6.3
- 31N. Maher 6.9
- 22D. Amos 7.0
- 28T. Mullarkey ▼ 46' 6.5
- 8G. Holohan ▼ 36' 6.6
- 42K. Conteh ⇢ ▼ 89' 7.0
- 7Abobaker Eisa 7.5
- 25D. Wilson ⚽ 7.3
- 32D. Rose 7.7
Dự bị 7
- 19J. Andrews ▲ 36' 6.6
- 4K. Green ▲ 46' 6.9
- 14A. Gnahoua ▲ 89'
- 1H. Cartwright
- 6L. Waterfall
- 11Otis Khan
- 9R. Pyke
- 1O. Goodman 6.6
- 2W. Greenidge 6.2
- 15Z. Mitchell ⚽ ▼ 57' 7.2
- 5C. Hall 7.0
- 18M. Egbo 6.3
- 16A. Read ⚽ ⇢2 9.5
- 42J. Fevrier 6.3
- 37C. Cooper ▼ 57' 6.6
- 13C. McGeehan 6.9
- 9S. Tovide ▼ 76' 6.3
- 25J. Taylor ⚽ ▼ 86' 7.5
Dự bị 7
- 20J. Mingi ▲ 57' 6.9
- 6T. Dallison-Lisbon ▲ 57' 6.7
- 10N. Chilvers ▲ 76' 6.3
- 14T. Hopper ▲ 86' 6.3
- 48B. Ihionvien
- 7M. Jay
- 29S. Hornby
Thống kê
01⚑3
⚑330
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm9
6Trúng đích4
4Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
3Phạt góc3
0Việt vị3
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
1Cứu thua5
472Chuyền bóng332
331Chuyền chính xác193
70%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu58
81Ghi được78
96Thủng lưới101
1.35Bàn thắng mỗi trận1.34
12Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai36