Colchester United F.C. vs Grimsby Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 1-2 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 6, hòa 1, Grimsby Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 39
- Sân vận động
- JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
- Phong độ
- WWLLD Colchester United F.C.
- DDDDW Grimsby Town F.C.
- 27' ▲ J. Gordon ▼ H. Anderson
- 28' Kieran Green
- HT0-0
- 46' 0-1 K. Green · E. Khouri
- 51' O. Edwards · J. Payne 1-1
- 76' 1-2 E. Khouri · L. Barrington
- 77' ▲ J. Davies ▼ K. Green
- 79' Evan Khouri
- 82' Rob Hunt
- 84' Owura Edwards
- 84' ▲ T. Simpson ▼ F. Kelleher
- 84' ▲ K. Vincent-Young ▼ R. Hunt
- 85' ▲ O. Thorn ▼ J. Gordon
- 88' ▲ C. Thompson ▼ G. McEachran
- 89' ▲ A. Scully ▼ A. Read
- 89' ▲ J. Luker ▼ L. Barrington
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Macey 7.2
- 18M. Egbo 6.7
- 4F. Kelleher ▼ 84' 6.3
- 6T. Flanagan 5.9
- 19R. Hunt ▼ 84' 6.3
- 15J. McDonnell 7.3
- 16A. Read ▼ 89' 7.5
- 7H. Anderson ▼ 27' 6.5
- 10J. Payne ⇢ 7.2
- 21O. Edwards ⚽ 6.9
- 33L. Taylor 6.3
Dự bị 7
- 11J. Gordon ▲ 27' 6.7
- 17T. Simpson ▲ 84' 6.3
- 30K. Vincent-Young ▲ 84' 6.9
- 31O. Thorn ▲ 85' 6.9
- 25A. Scully ▲ 89' 6.7
- 12T. Smith
- 22J. Tucker
- 1J. Wright 6.2
- 5H. Rodgers 7.5
- 24D. Tharme 6.7
- 21T. Warren 6.5
- 20G. McEachran ▼ 88' 7.7
- 11J. Svanþórsson 6.5
- 4K. Green ⚽ ▼ 77' 7.2
- 30E. Khouri ⚽ ⇢ 8.3
- 33D. Hume 7.0
- 32D. Rose 6.9
- 14L. Barrington ⇢ ▼ 89' 7.0
Dự bị 7
- 7J. Davies ▲ 77' 6.3
- 6C. Thompson ▲ 88' 6.7
- 8J. Luker ▲ 89' 6.3
- 12J. Eastwood
- 18D. Burns
- 19G. Turi
- 17C. McJannet
Thống kê
02⚑4
⚑320
59%Kiểm soát bóng41%
7Dứt điểm16
2Trúng đích6
1Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
4Phạt góc3
1Việt vị3
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
4Cứu thua1
388Chuyền bóng269
280Chuyền chính xác167
72%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu59
76Ghi được79
60Thủng lưới89
1.29Bàn thắng mỗi trận1.34
26Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn33
41Hiệp hai41