Colchester United F.C. vs Grimsby Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 2-1 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 6, hòa 1, Grimsby Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 16
- Sân vận động
- JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
- Trọng tài
- L. Swabey
- Phong độ
- WWLLD Colchester United F.C.
- DDDDW Grimsby Town F.C.
- 2' Matthew Pollock
- 9' T. Smith 1-0
- 23' 1-1 L. Hendrie · D. Rose
- 45'+4 ▲ G. Williams ▼ S. Scannell
- HT1-1
- 56' C. Harriott 2-1
- 63' Luke Gambin
- 77' ▲ M. Gibson ▼ K. Bennett
- 80' ▲ M. Folivi ▼ J. Brown
- 82' ▲ T. Taylor ▼ M. Pollock
- 86' ▲ K. Poku ▼ C. Senior
- 87' Tom Eastman
- 90' ▲ O. Sowunmi ▼ L. Norris
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Gerken 6.9
- 5T. Smith ⚽ 7.6
- 18T. Eastman 7.0
- 3C. Bramall 7.2
- 38J. Tchamadeu 6.9
- 10J. Brown ▼ 80' 6.9
- 26L. Gambin 6.7
- 7C. Senior ⇢ ▼ 86' 7.5
- 14N. Chilvers 6.2
- 11C. Harriott ⚽ 6.2
- 9L. Norris ▼ 90' 6.6
Dự bị 7
- 39M. Folivi ▲ 80' 6.2
- 23K. Poku ▲ 86' 6.3
- 6O. Sowunmi ▲ 90'
- 17M. Scarlett
- 37J. Bohui
- 33M. Miranda
- 29S. George
- 1J. McKeown 6.2
- 6L. Waterfall 6.5
- 2L. Hendrie ⚽ 6.9
- 22E. Hewitt 6.3
- 3D. Preston 6.6
- 25M. Pollock ▼ 82' 6.2
- 4D. Rose ⇢ 7.9
- 11S. Scannell ▼ 45' 6.3
- 37K. Bennett ▼ 77' 6.5
- 8O. Windsor 6.5
- 20O. Edwards 6.6
Dự bị 7
- 10G. Williams ▲ 45' 7.2
- 12M. Gibson ▲ 77' 6.7
- 26T. Taylor ▲ 82' 7.2
- 15H. Clifton
- 13O. Battersby
- 29J. Starbuck
- 32D. Idehen
Thống kê
02⚑2
⚑610
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm14
3Trúng đích2
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn6
2Phạt góc6
4Việt vị2
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
368Chuyền bóng341
263Chuyền chính xác221
71%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu51
54Ghi được42
72Thủng lưới81
1.02Bàn thắng mỗi trận0.82
13Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai17