Colchester United F.C. vs Grimsby Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 2-0 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 6, hòa 1, Grimsby Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 33
- Sân vận động
- JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
- Phong độ
- WWLLD Colchester United F.C.
- DDDDW Grimsby Town F.C.
- 5' T. Hopper · A. Read 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ N. Chilvers ▼ A. Smith
- 48' Justin Obikwu
- 66' ▲ H. Wood ▼ C. Thompson
- 73' Sam Hornby
- 75' Ellis Iandolo
- 78' ▲ Abobaker Eisa ▼ L. Smith
- 79' J. Akinde 2-0
- 83' ▲ R. Harbottle ▼ J. Akinde
- 90'+6 Tom Dallison
- 90'+2 Toby Mullarkey
- 90'+7 ▲ J. Richardson ▼ J. Fevrier
- FT2-0
Đội hình
- 29S. Hornby 7.9
- 20J. Mingi 7.9
- 6T. Dallison-Lisbon 7.0
- 5C. Hall 7.2
- 42J. Fevrier ▼ 90' 6.2
- 27A. Smith ▼ 46' 6.9
- 16A. Read ⇢ 7.9
- 13C. McGeehan 6.3
- 3E. Iandolo 6.5
- 14T. Hopper ⚽ 7.6
- 24J. Akinde ⚽ ▼ 83' 8.2
Dự bị 7
- 10N. Chilvers ▲ 46' 6.2
- 22R. Harbottle ▲ 83' 6.5
- 26J. Richardson ▲ 90'
- 7M. Jay
- 1O. Goodman
- 8C. Wilkinson
- 48B. Ihionvien
- 12J. Eastwood 6.5
- 28T. Mullarkey 6.9
- 24D. Tharme 8.2
- 5H. Rodgers 6.6
- 2L. Smith ▼ 78' 6.9
- 6C. Thompson ▼ 66' 6.6
- 4K. Green 7.0
- 10C. Vernam 7.2
- 15H. Clifton 6.9
- 20J. Obikwu 6.9
- 25D. Wilson 6.9
Dự bị 7
- 18H. Wood ▲ 66' 6.6
- 7Abobaker Eisa ▲ 78' 6.9
- 16C. Ainley
- 33D. Hume
- 41S. Auton
- 19J. Andrews
- 31N. Maher
Thống kê
12⚑5
⚑520
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm15
3Trúng đích4
2Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
5Phạt góc5
3Việt vị1
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
318Chuyền bóng388
220Chuyền chính xác283
69%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu60
78Ghi được81
101Thủng lưới96
1.34Bàn thắng mỗi trận1.35
7Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai36