Grimsby Town F.C. vs Colchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 0-0 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 3, hòa 1, Colchester United F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 36
- Sân vận động
- Blundell Park, Cleethorpes, North East Lincolnshire
- Trọng tài
- M. Edwards
- Phong độ
- DDDDW Grimsby Town F.C.
- WWLLD Colchester United F.C.
- 25' Jay Matete
- HT0-0
- 67' ▲ S. Payne ▼ L. John-Lewis
- 73' ▲ J. Adams ▼ J. Lamy
- 81' ▲ I. Jackson ▼ Filipe Morais
- 87' ▲ N. Chilvers ▼ P. Cowan-Hall
- 88' ▲ A. Oteh ▼ F. Nouble
- 90' Harry Pell
- FT0-0
Đội hình
- 1J. McKeown 7.2
- 2L. Hendrie 7.3
- 22E. Hewitt 6.9
- 26R. Menayese 6.9
- 18Filipe Morais ▼ 81' 6.6
- 8G. Coke 7.5
- 15H. Clifton 7.2
- 20J. Matete 6.9
- 21L. John-Lewis ▼ 67' 6.3
- 9J. Hanson 7.7
- 42J. Lamy ▼ 73' 6.6
Dự bị 7
- 40S. Payne ▲ 67' 6.5
- 45J. Adams ▲ 73' 6.2
- 16I. Jackson ▲ 81' 6.2
- 4D. Rose
- 13O. Battersby
- 6L. Waterfall
- 7M. Green
- 29S. George 7.3
- 5T. Smith 7.2
- 18T. Eastman 7.2
- 2M. Welch-Hayes 6.3
- 21R. Clampin 7.7
- 8H. Pell 6.7
- 10J. Brown 6.3
- 22B. Sarpong-Wiredu 6.9
- 45F. Nouble ▼ 88' 6.9
- 12P. Cowan-Hall ▼ 87' 6.7
- 11C. Harriott 7.2
Dự bị 7
- 14N. Chilvers ▲ 87'
- 9A. Oteh ▲ 88'
- 38J. Tchamadeu
- 35B. Cracknell
- 24B. Stevenson
- 28C. Coulter
- 7C. Senior
Thống kê
01⚑6
⚑410
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm10
1Trúng đích1
6Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
6Phạt góc4
1Việt vị5
9Phạm lỗi20
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
377Chuyền bóng301
216Chuyền chính xác159
57%Chính xác chuyền53%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu53
42Ghi được54
81Thủng lưới72
0.82Bàn thắng mỗi trận1.02
10Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn23
17Hiệp hai29