Newport County A.F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Crewe Alexandra F.C.

Newport County A.F.C. vs Crewe Alexandra F.C.

Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 2-0 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 5, hòa 3, Crewe Alexandra F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 23
Phong độ
LDLLD Newport County A.F.C.
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
  1. 28' C. Baker-Richardson 1-0
  2. 40' Anthony Driscoll-Glennon
  3. HT1-0
  4. 49' Jay Mingi
  5. 53' M. Holicek O. Lunt
  6. 53' C. Agius D. Rankine
  7. 54' O. Bogle J. Powell
  8. 69' C. Finney J. J. Mingi
  9. 73' Louis Moult
  10. 74' B. Lloyd M. Spellman
  11. 75' N. Opoku C. Baker-Richardson
  12. 76' S. Braybrooke 2-0
  13. 85' C. Brennan M. Smith
  14. 85' L. Shephard A. Driscoll-Glennon
  15. 90'+1 James Connolly
  16. 90'+2 C. Antwi B. Kamwa
  17. FT2-0

Đội hình

Newport County A.F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: David Robert Hughes
  1. 28J. Wright 7.0
  2. 12J. Thomas 6.9
  3. 15L. Jenkins 7.3
  4. 4M. Baker 6.7
  5. 5J. Clarke 7.0
  6. 3A. Driscoll-Glennon ▼ 85' 6.9
  7. 21M. Spellman ▼ 74' 6.7
  8. 8M. Smith ▼ 85' 7.0
  9. 44S. Braybrooke 8.6
  10. 7B. Kamwa ▼ 90' 7.3
  11. 9C. Baker-Richardson ▼ 75' 6.9

Dự bị 7

  1. 1N. Tzanev
  2. 2C. Evans
  3. 6C. Brennan ▲ 85' 7.2
  4. 11C. Antwi ▲ 90'
  5. 18L. Shephard ▲ 85' 6.6
  6. 20B. Lloyd ▲ 74' 6.5
  7. 24N. Opoku ▲ 75' 7.0
Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lee Bell
  1. 13S. Waller 7.2
  2. 4J. J. Mingi ▼ 69' 6.3
  3. 18J. Connolly 7.0
  4. 2L. Billington 6.5
  5. 3R. Hutchinson 6.2
  6. 23J. Powell ▼ 54' 7.0
  7. 6M. H. Sanders 6.5
  8. 26T. O'Reilly 6.9
  9. 19O. Lunt ▼ 53' 6.9
  10. 15D. Rankine ▼ 53' 6.3
  11. 31L. Moult 6.5

Dự bị 7

  1. 1T. Booth
  2. 9O. Bogle ▲ 54' 6.5
  3. 14C. Finney ▲ 69' 6.5
  4. 17M. Holicek ▲ 53' 6.2
  5. 20C. Agius ▲ 53' 6.9
  6. 22P. Croker
  7. 30S. Dancey

Thống kê

016
430
41%Kiểm soát bóng59%
20Dứt điểm13
8Trúng đích3
7Chệch đích6
17Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn4
6Phạt góc4
1Việt vị5
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
4Cứu thua5
278Chuyền bóng419
178Chuyền chính xác323
64%Chính xác chuyền77%
2.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu60
56Ghi được108
91Thủng lưới80
0.98Bàn thắng mỗi trận1.8
10Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn36
35Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu