Newport County A.F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Crewe Alexandra F.C.

Newport County A.F.C. vs Crewe Alexandra F.C.

Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 2-2 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 5, hòa 3, Crewe Alexandra F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 46
Trọng tài
A. Backhouse
Phong độ
LDLLD Newport County A.F.C.
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
  1. 43' Scot Bennett
  2. HT0-0
  3. 52' Conor Thomas
  4. 53' J. Tabiner C. Long
  5. 54' C. McNeill H. Charsley
  6. 55' C. Kavanagh K. Rai
  7. 56' 0-1 R. Adebisi · C. Thomas
  8. 65' T. Uwakwe C. Thomas
  9. 69' J. Waite A. Lewis
  10. 69' N. Moriah-Welsh S. Bennett
  11. 77' O. Bogle11m 1-1
  12. 78' R. Griffiths R. Finnigan
  13. 79' Z. Williams C. Baker-Richardson
  14. 79' C. Colkett R. Adebisi
  15. 90'+1 O. Bogle · C. Kavanagh 2-1
  16. 90'+3 2-2 L. Brook · D. Agyei
  17. FT2-2

Đội hình

Newport County A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Coughlan
  1. 30N. Townsend 6.6
  2. 2C. Norman 6.6
  3. 18M. Baker 6.7
  4. 28M. Demetriou 6.3
  5. 14A. Lewis ▼ 69' 7.0
  6. 24A. Wildig 7.2
  7. 17S. Bennett ▼ 69' 6.3
  8. 20H. Charsley ▼ 54' 6.3
  9. 29W. Evans 7.3
  10. 9O. Bogle ⚽2 8.9
  11. 48K. Rai ▼ 55' 6.5

Dự bị 7

  1. 19C. McNeill ▲ 54' 6.9
  2. 16C. Kavanagh ▲ 55' 6.7
  3. 11J. Waite ▲ 69' 7.2
  4. 22N. Moriah-Welsh ▲ 69' 6.6
  5. 49T. Stokes
  6. 1J. Day
  7. 4S. Bowen
Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Bell
  1. 23T. Booth 7.3
  2. 3R. Adebisi ▼ 79' 7.9
  3. 15C. O'Riordan 6.3
  4. 6L. Offord 7.0
  5. 24C. Finney 6.3
  6. 8C. Thomas ▼ 65' 7.2
  7. 18R. Finnigan ▼ 78' 7.0
  8. 11D. Agyei 7.0
  9. 17L. Brook 7.7
  10. 7C. Long ▼ 53' 6.6
  11. 9C. Baker-Richardson ▼ 79' 7.0

Dự bị 7

  1. 25J. Tabiner ▲ 53' 6.3
  2. 21T. Uwakwe ▲ 65' 6.2
  3. 12R. Griffiths ▲ 78' 6.3
  4. 4Z. Williams ▲ 79' 6.2
  5. 16C. Colkett ▲ 79' 6.7
  6. 1D. Richards
  7. 28L. Billington

Thống kê

0112
110
51%Kiểm soát bóng49%
23Dứt điểm12
7Trúng đích6
8Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn3
12Phạt góc1
4Việt vị0
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
4Cứu thua5
326Chuyền bóng327
208Chuyền chính xác208
64%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu61
80Ghi được74
75Thủng lưới80
1.33Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu