Crewe Alexandra F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Newport County A.F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 3-2 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 12 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 2, hòa 3, Newport County A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
Trọng tài
Nick Kinseley, England
Phong độ
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
LDLLD Newport County A.F.C.
  1. 34' J. Bowery · C. Porter 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' T. Bakinson M. Dolan
  4. 65' 1-1 A. Semenyo · T. Bakinson
  5. 69' George Ray
  6. 72' Jamille Matt
  7. 74' Antoine Semenyo
  8. 76' 1-2 P. Amond
  9. 77' O. Dale C. Kirk
  10. 81' J. Sheehan A. Semenyo
  11. 83' O. Finney N. Hunt
  12. 88' C. Porter11m 2-2
  13. 90'+4 M. Raynes C. Ainley
  14. 90'+1 M. O'Brien R. Willmott
  15. 90'+2 C. Ainley 3-2
  16. FT3-2

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. HLV: D. Artell
  1. 1B. Garratt
  2. 29N. Hunt ▼ 83'
  3. 2P. Ng
  4. 3H. Pickering
  5. 5G. Ray
  6. 8J. Jones
  7. 15R. Wintle
  8. 11C. Ainley ▼ 90'
  9. 20C. Kirk ▼ 77'
  10. 7C. Porter
  11. 10J. Bowery

Dự bị 7

  1. 19O. Dale ▲ 77'
  2. 21O. Finney ▲ 83'
  3. 6M. Raynes ▲ 90'
  4. 9S. Miller
  5. 13D. Richards
  6. 16T. Lowery
  7. 28L. Offord
Newport County A.F.C. HLV: M. Flynn
  1. 1J. Day
  2. 5F. Franks
  3. 17S. Bennett
  4. 28M. Demetriou
  5. 3D. Butler
  6. 7R. Willmott ▼ 90'
  7. 8M. Dolan ▼ 58'
  8. 21T. Hornby-Forbes
  9. 9P. Amond
  10. 11J. Matt
  11. 42A. Semenyo ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 15T. Bakinson ▲ 58'
  2. 16J. Sheehan ▲ 81'
  3. 25M. O'Brien ▲ 90'
  4. 2D. Pipe
  5. 10K. Marsh-Brown
  6. 30N. Townsend
  7. 44V. Neufville

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 73 - 43 +30 85
2
Bury F.C.
46 82 - 56 +26 79
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 71 - 49 +22 79
4
Mansfield Town F.C.
46 69 - 41 +28 76
5
Forest Green Rovers F.C.
46 68 - 47 +21 74
6
Tranmere Rovers F.C.
46 63 - 50 +13 73
7
Newport County A.F.C.
46 59 - 59 0 71
8
Colchester United F.C.
46 65 - 53 +12 70
9
Exeter City F.C.
46 60 - 49 +11 70
10
Stevenage F.C.
46 59 - 55 +4 70
11
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 68
12
Crewe Alexandra F.C.
46 60 - 59 +1 65
13
Swindon Town F.C.
46 59 - 56 +3 64
14
Oldham Athletic A.F.C.
46 67 - 60 +7 62
15
Northampton Town F.C.
46 64 - 63 +1 61
16
Cheltenham Town F.C.
46 57 - 68 -11 57
17
Grimsby Town F.C.
46 45 - 56 -11 56
18
Morecambe F.C.
46 54 - 70 -16 54
19
Crawley Town F.C.
46 51 - 68 -17 53
20
Port Vale F.C.
46 39 - 55 -16 49
21
Cambridge United F.C.
46 40 - 66 -26 47
22
Macclesfield Town F.C.
46 48 - 74 -26 44
23
Notts County F.C.
46 48 - 84 -36 41
24
Yeovil Town F.C.
46 41 - 66 -25 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu62
67Ghi được82
70Thủng lưới73
1.31Bàn thắng mỗi trận1.32
13Giữ sạch lưới24
24Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu