Newport County A.F.C. vs Crewe Alexandra F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 1-1 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 5, hòa 3, Crewe Alexandra F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
- Phong độ
- LDLLD Newport County A.F.C.
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- HT0-0
- 48' 0-1 C. Long
- 63' ▲ M. Bondswell ▼ J. Clarke
- 63' ▲ J. Waite ▼ H. Charsley
- 64' ▲ S. Tracey ▼ C. Long
- 64' W. Evans · S. McLoughlin 1-1
- 72' Zac Williams
- 77' ▲ R. Cooney ▼ J. White
- 84' ▲ E. Nevitt ▼ A. Rowe
- 90'+4 ▲ N. Wood ▼ B. Morris
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Townsend 7.3
- 2L. Payne 6.3
- 5J. Clarke ▼ 63' 7.0
- 28M. Baker 7.0
- 4R. Delaney 7.2
- 19S. McLoughlin ⇢ 7.7
- 20H. Charsley ▼ 63' 6.2
- 17S. Bennett 6.9
- 8B. Morris ▼ 90' 7.0
- 7W. Evans ⚽ 7.5
- 30S. Palmer-Houlden 6.9
Dự bị 7
- 33M. Bondswell ▲ 63' 7.0
- 11J. Waite ▲ 63' 6.9
- 22N. Wood ▲ 90'
- 26J. Maxted
- 3A. Lewis
- 18K. Rai
- 41Nelson Sanca
- 13T. Booth 6.7
- 15C. O'Riordan 7.2
- 6L. Offord 6.7
- 5M. Demetriou 7.6
- 28L. Billington 7.5
- 30J. White ▼ 77' 6.9
- 3R. Adebisi 7.6
- 4Z. Williams 7.3
- 21A. Rowe ▼ 84' 6.6
- 9C. Baker-Richardson 7.2
- 7C. Long ⚽ ▼ 64' 7.3
Dự bị 7
- 10S. Tracey ▲ 64' 7.0
- 2R. Cooney ▲ 77' 6.7
- 20E. Nevitt ▲ 84' 6.3
- 29Z. Kempster-Down
- 33C. Agius
- 35N. Robinson
- 1H. Davies
Thống kê
00⚑7
⚑510
49%Kiểm soát bóng51%
19Dứt điểm22
3Trúng đích4
7Chệch đích10
11Sút trong vòng cấm16
8Sút ngoài vòng cấm6
9Bị chặn8
7Phạt góc5
2Việt vị0
10Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
4Cứu thua2
370Chuyền bóng395
228Chuyền chính xác252
62%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu64
88Ghi được100
101Thủng lưới89
1.4Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới18
35Trên 2.5 bàn37
46Hiệp hai58