Newport County A.F.C. vs Crewe Alexandra F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 2-1 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 5, hòa 3, Crewe Alexandra F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 8
- Phong độ
- LDLLD Newport County A.F.C.
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- 3' Jamie Knight-Lebel
- 22' Cameron Evans
- 33' C. Evans · C. Antwi 1-0
- 38' Jack Lankester
- 45'+6 Anthony Driscoll-Glennon
- HT1-0
- 51' ▲ K. Breckin ▼ J. Tabiner
- 62' ▲ A. Thibaut ▼ K. Hemmings
- 71' 1-1 A. Thibaut · R. Cooney
- 73' ▲ O. Greaves ▼ A. Wildig
- 74' M. Baker · A. Glennon 2-1
- 82' ▲ M. Spellman ▼ B. Kamwa
- 82' ▲ F. Roberts ▼ S. Tracey
- 82' ▲ C. Agius ▼ M. Conway
- 89' ▲ N. Mawene ▼ C. Antwi
- 89' ▲ K. Hudlin ▼ C. Baker-Richardson
- 90'+3 Matthew Baker
- 90'+1 Kian Breckin
- FT2-1
Đội hình
- 1N. Townsend 7.2
- 26C. Evans ⚽ 7.5
- 4M. Baker ⚽ 7.3
- 23K. Jameson 6.9
- 3A. Glennon ⇢ 7.3
- 17K. Evans 6.9
- 11C. Antwi ⇢ ▼ 89' 6.9
- 8B. Morris 7.0
- 24A. Wildig ▼ 73' 6.9
- 7B. Kamwa ▼ 82' 6.9
- 9C. Baker-Richardson ▼ 89' 6.6
Dự bị 7
- 10O. Greaves ▲ 73' 6.7
- 21M. Spellman ▲ 82' 6.3
- 30N. Mawene ▲ 89' 6.5
- 25K. Hudlin ▲ 89' 6.3
- 29Nelson Sanca
- 13J. Carney
- 31L. Jephcott
- 12F. Marschall 6.0
- 3J. Knight-Lebel 6.2
- 5M. Demetriou 7.2
- 4Z. Williams 6.5
- 2R. Cooney ⇢ 7.5
- 6M. Sanders 7.0
- 11J. Tabiner ▼ 51' 6.9
- 25M. Conway ▼ 82' 6.6
- 10S. Tracey ▼ 82' 6.3
- 14J. Lankester 7.3
- 15K. Hemmings ▼ 62' 6.7
Dự bị 7
- 26K. Breckin ▲ 51' 6.7
- 29A. Thibaut ⚽ ▲ 62' 7.3
- 21F. Roberts ▲ 82' 6.6
- 20C. Agius ▲ 82' 6.7
- 18J. Connolly
- 1T. Booth
- 28L. Billington
Thống kê
03⚑3
⚑430
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm10
2Trúng đích3
6Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
3Phạt góc4
1Việt vị3
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
2Cứu thua0
336Chuyền bóng421
251Chuyền chính xác324
75%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu57
60Ghi được68
98Thủng lưới65
1.05Bàn thắng mỗi trận1.19
16Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai43