Newport County A.F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Crewe Alexandra F.C.

Newport County A.F.C. vs Crewe Alexandra F.C.

Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 1-0 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 5, hòa 3, Crewe Alexandra F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
Trọng tài
L. Doughty
Phong độ
LDLLD Newport County A.F.C.
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
  1. 9' O. Lancashire
  2. HT0-0
  3. 62' G. Nurse C. Whitely
  4. 66' T. Maloney M. Dolan
  5. 87' L. Collins R. Willmott
  6. 90'+3 P. Amond · T. Abrahams 1-0
  7. FT1-0

Đội hình

Newport County A.F.C. HLV: M. Flynn
  1. 1T. King
  2. 25M. O'Brien
  3. 3R. Haynes
  4. 5K. Howkins
  5. 12D. McNamara
  6. 7R. Willmott ▼ 87'
  7. 10J. Sheehan
  8. 8M. Dolan ▼ 66'
  9. 9P. Amond
  10. 20C. Whitely ▼ 62'
  11. 15T. Abrahams

Dự bị 7

  1. 16G. Nurse ▲ 62'
  2. 22T. Maloney ▲ 66'
  3. 21L. Collins ▲ 87'
  4. 4J. Labadie
  5. 30N. Townsend
  6. 2D. Leadbitter
  7. 27R. Inniss
Crewe Alexandra F.C. HLV: D. Artell
  1. 1W. Jääskeläinen
  2. 15N. Hunt
  3. 6E. Nolan
  4. 5O. Lancashire
  5. 2P. Ng
  6. 12P. Green
  7. 4R. Wintle
  8. 10C. Kirk
  9. 16T. Lowery
  10. 9C. Porter
  11. 7D. Powell

Dự bị 7

  1. 25R. Adebisi
  2. 14O. Finney
  3. 19O. Dale
  4. 13D. Richards
  5. 17C. Anene
  6. 11C. Ainley
  7. 8J. Jones

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
36 62 - 39 +23 69
2
Crewe Alexandra F.C.
37 67 - 43 +24 69
3
Plymouth Argyle F.C.
37 61 - 39 +22 68
4
Cheltenham Town F.C.
36 52 - 27 +25 64
5
Exeter City F.C.
37 53 - 43 +10 65
6
Colchester United F.C.
37 52 - 37 +15 58
7
Northampton Town F.C.
37 54 - 40 +14 58
8
Port Vale F.C.
37 50 - 44 +6 57
9
Bradford City A.F.C.
37 44 - 40 +4 54
10
Forest Green Rovers F.C.
36 43 - 40 +3 49
11
Salford City F.C.
37 49 - 46 +3 50
12
Walsall F.C.
36 40 - 49 -9 47
13
Crawley Town F.C.
37 51 - 47 +4 48
14
Newport County A.F.C.
36 32 - 39 -7 46
15
Grimsby Town F.C.
37 45 - 51 -6 47
16
Cambridge United F.C.
37 40 - 48 -8 45
17
Leyton Orient F.C.
36 47 - 55 -8 42
18
Carlisle United F.C
37 39 - 56 -17 42
19
Oldham Athletic A.F.C.
37 44 - 57 -13 41
20
Scunthorpe United F.C.
37 44 - 56 -12 40
21
Mansfield Town F.C.
36 48 - 55 -7 38
22
Morecambe F.C.
37 35 - 60 -25 32
23
Macclesfield Town F.C.
37 32 - 47 -15 23
24
Stevenage F.C.
36 24 - 50 -26 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu46
53Ghi được81
58Thủng lưới62
1.08Bàn thắng mỗi trận1.76
18Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu