Crewe Alexandra F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Newport County A.F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 2-2 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 2, hòa 3, Newport County A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 19
Phong độ
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
LDLLD Newport County A.F.C.
  1. 11' E. Tezgel · T. O'Reilly 1-0
  2. 45'+1 Courtney Baker-Richardson
  3. HT1-0
  4. 48' 1-1 J. Connollyphản lưới
  5. 56' Jordan Wright
  6. 56' C. Finney J. J. Mingi
  7. 61' Anthony Driscoll-Glennon
  8. 63' J. March O. Lunt
  9. 64' Courtney Baker-Richardson
  10. 64' Courtney Baker-Richardson
  11. 71' N. Opoku G. Garner
  12. 75' T. Davies M. Spellman
  13. 76' D. Rankine C. Agius
  14. 78' J. March 2-1
  15. 81' Charlie Finney
  16. 86' J. Thomas C. Evans
  17. 86' K. Whitmore B. Lloyd
  18. 90' 2-2 C. Antwi · K. Whitmore
  19. FT2-2

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lee Bell
  1. 1T. Booth 6.3
  2. 4J. J. Mingi ▼ 56' 6.3
  3. 18J. Connolly 6.3
  4. 2L. Billington 7.0
  5. 3R. Hutchinson 6.0
  6. 8C. Thomas 7.0
  7. 6M. H. Sanders 8.7
  8. 26T. O'Reilly 7.9
  9. 19O. Lunt ▼ 63' 6.0
  10. 20C. Agius ▼ 76' 6.5
  11. 36E. Tezgel 7.5

Dự bị 7

  1. 13S. Waller
  2. 14C. Finney ▲ 56' 6.2
  3. 15D. Rankine ▲ 76' 6.7
  4. 22P. Croker
  5. 24J. March ▲ 63' 6.9
  6. 29A. Thibaut
  7. 30S. Dancey
Newport County A.F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: David Robert Hughes
  1. 28J. Wright 6.3
  2. 2C. Evans ▼ 86' 6.9
  3. 15L. Jenkins 7.2
  4. 5J. Clarke 6.9
  5. 3A. Driscoll-Glennon 6.9
  6. 21M. Spellman ▼ 75' 6.6
  7. 11C. Antwi 7.2
  8. 44S. Braybrooke 7.2
  9. 20B. Lloyd ▼ 86' 6.6
  10. 19G. Garner ▼ 71' 6.3
  11. 9C. Baker-Richardson 5.3

Dự bị 7

  1. 1N. Tzanev
  2. 6C. Brennan
  3. 7B. Kamwa
  4. 12J. Thomas ▲ 86' 6.6
  5. 14K. Whitmore ▲ 86' 6.7
  6. 17T. Davies ▲ 75' 6.5
  7. 24N. Opoku ▲ 71' 6.0

Thống kê

014
141
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm10
5Trúng đích3
9Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
4Phạt góc1
3Việt vị1
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
439Chuyền bóng338
338Chuyền chính xác232
77%Chính xác chuyền69%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu57
108Ghi được56
80Thủng lưới91
1.8Bàn thắng mỗi trận0.98
13Giữ sạch lưới10
36Trên 2.5 bàn30
55Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu