Crewe Alexandra F.C.
4 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Newport County A.F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 4-2 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 2, hòa 3, Newport County A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
Sân vận động
Mornflake Stadium, Crewe, Cheshire
Phong độ
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
LDLLD Newport County A.F.C.
  1. 8' M. Demetriou 1-0
  2. 21' 1-1 W. Evans
  3. 43' J. Seberry K. Jameson
  4. HT1-1
  5. 57' M. Demetriou · J. Tabiner 2-1
  6. 66' C. Long11m 3-1
  7. 71' E. Nevitt · S. Tracey 4-1
  8. 75' J. Waite H. Charsley
  9. 75' N. Wood S. Bennett
  10. 75' 4-2 H. Charsley · B. Morris
  11. 76' C. O'Riordan J. Powell
  12. 76' M. Bondswell S. Palmer-Houlden
  13. 83' Matthew Bondswell
  14. 86' C. Baker-Richardson E. Nevitt
  15. 86' M. Holíček C. Long
  16. 90'+3 James Waite
  17. 90'+8 R. Griffiths S. Tracey
  18. FT4-2

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: L. Bell
  1. 1H. Davies 7.3
  2. 6L. Offord 6.3
  3. 5M. Demetriou ⚽2 8.7
  4. 4Z. Williams 6.9
  5. 2R. Cooney 7.0
  6. 23J. Powell ▼ 76' 7.2
  7. 11J. Tabiner 7.2
  8. 3R. Adebisi 6.9
  9. 7C. Long ▼ 86' 6.6
  10. 20E. Nevitt ▼ 86' 7.7
  11. 10S. Tracey ▼ 90' 7.2

Dự bị 7

  1. 15C. O'Riordan ▲ 76' 6.3
  2. 9C. Baker-Richardson ▲ 86' 6.6
  3. 17M. Holíček ▲ 86' 6.7
  4. 18R. Griffiths ▲ 90'
  5. 13T. Booth
  6. 28L. Billington
  7. 19O. Lunt
Newport County A.F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: G. Coughlan
  1. 1N. Townsend 6.3
  2. 4R. Delaney 6.0
  3. 23K. Jameson ▼ 43' 6.3
  4. 3A. Lewis 5.9
  5. 17S. Bennett ▼ 75' 6.3
  6. 19S. McLoughlin 6.2
  7. 20H. Charsley ▼ 75' 7.5
  8. 24A. Wildig 6.9
  9. 8B. Morris 7.2
  10. 30S. Palmer-Houlden ▼ 76' 6.9
  11. 7W. Evans 7.5

Dự bị 7

  1. 15J. Seberry ▲ 43' 6.3
  2. 11J. Waite ▲ 75' 6.9
  3. 22N. Wood ▲ 75' 6.9
  4. 33M. Bondswell ▲ 76' 6.7
  5. 26J. Maxted
  6. 2L. Payne
  7. 18K. Rai

Thống kê

001
520
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm14
6Trúng đích7
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
1Phạt góc5
2Việt vị2
4Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
5Cứu thua2
443Chuyền bóng399
306Chuyền chính xác246
69%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

64Trận đấu63
100Ghi được88
89Thủng lưới101
1.56Bàn thắng mỗi trận1.4
18Giữ sạch lưới12
37Trên 2.5 bàn35
58Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu