Crewe Alexandra F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Newport County A.F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 0-3 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 2, hòa 3, Newport County A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
Sân vận động
Mornflake Stadium, Crewe, Cheshire
Phong độ
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
LDLLD Newport County A.F.C.
  1. 33' 0-1 C. Antwi · C. Evans
  2. 45'+2 0-2 D. Ajiboye · B. Kamwa
  3. HT0-2
  4. 46' C. Finney M. Conway
  5. 46' T. Lowery M. Sanders
  6. 60' David Ajiboye
  7. 60' A. Thibaut J. Knight-Lebel
  8. 66' Joe Thomas
  9. 67' Cameron Antwi
  10. 75' J. Martin C. Antwi
  11. 75' K. Patten D. Ajiboye
  12. 82' 0-3 C. Baker-Richardson · J. Thomas
  13. 87' L. Billington C. Finney
  14. 90' Adrien Thibaut
  15. 90' C. Agius M. Holíček
  16. 90' K. Jameson C. Evans
  17. 90' M. Spellman B. Kamwa
  18. FT0-3

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: L. Bell
  1. 12F. Marschall 5.9
  2. 2R. Cooney 6.2
  3. 26C. O'Riordan 6.3
  4. 3J. Knight-Lebel ▼ 60' 6.3
  5. 4Z. Williams 7.0
  6. 25M. Conway ▼ 46' 6.2
  7. 11J. Tabiner 6.7
  8. 23J. Powell 6.9
  9. 6M. Sanders ▼ 46' 7.2
  10. 17M. Holíček ▼ 90' 7.2
  11. 10S. Tracey 6.6

Dự bị 6

  1. 24C. Finney ▲ 46' 6.3
  2. 30T. Lowery ▲ 46' 6.9
  3. 29A. Thibaut ▲ 60' 6.7
  4. 28L. Billington ▲ 87' 6.2
  5. 20C. Agius ▲ 90'
  6. 1T. Booth
Newport County A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Nélson Jardim
  1. 1N. Townsend 7.3
  2. 26C. Evans ▼ 90' 7.3
  3. 5J. Clarke 7.5
  4. 4M. Baker 7.6
  5. 12J. Thomas 7.7
  6. 19S. McLoughlin 7.2
  7. 11C. Antwi ▼ 75' 7.2
  8. 3A. Glennon 6.9
  9. 44D. Ajiboye ▼ 75' 7.2
  10. 7B. Kamwa ▼ 90' 6.9
  11. 9C. Baker-Richardson 7.7

Dự bị 7

  1. 8J. Martin ▲ 75' 6.3
  2. 38K. Patten ▲ 75' 6.3
  3. 23K. Jameson ▲ 90'
  4. 21M. Spellman ▲ 90'
  5. 32J. Warner
  6. 25K. Hudlin
  7. 36L. Webb

Thống kê

0114
430
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm6
4Trúng đích4
9Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
14Phạt góc4
0Việt vị2
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
438Chuyền bóng280
350Chuyền chính xác192
80%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu57
68Ghi được60
65Thủng lưới98
1.19Bàn thắng mỗi trận1.05
18Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn32
43Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu