Crewe Alexandra F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Newport County A.F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 1-2 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 2 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 2, hòa 3, Newport County A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 20
Sân vận động
Mornflake Stadium, Crewe, Cheshire
Trọng tài
R. Welch
Phong độ
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
LDLLD Newport County A.F.C.
  1. 13' L. Brook · K. Mellor 1-0
  2. 15' Declan Drysdale
  3. 45'+2 William Albert Evans
  4. HT1-0
  5. 62' 1-1 C. Norman
  6. 65' E. King T. Uwakwe
  7. 74' J. Tabiner C. Colkett
  8. 74' O. Zanzala W. Evans
  9. 84' Rod McDonald
  10. 85' 1-2 O. Zanzala · P. Farquharson
  11. 87' Luke Offord
  12. 88' Mickey Demetriou
  13. 90'+3 B. Sass-Davies L. Offord
  14. FT1-2

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Bell
  1. 13A. Okonkwo 6.7
  2. 2K. Mellor 6.6
  3. 6L. Offord ▼ 90' 6.6
  4. 5R. McDonald 6.7
  5. 4Z. Williams 6.7
  6. 16C. Colkett ▼ 74' 6.9
  7. 21T. Uwakwe ▼ 65' 6.6
  8. 8C. Thomas 7.0
  9. 17L. Brook 6.9
  10. 11D. Agyei 6.0
  11. 19B. Sambou 6.2

Dự bị 7

  1. 20E. King ▲ 65' 6.6
  2. 25J. Tabiner ▲ 74' 6.3
  3. 22B. Sass-Davies ▲ 90'
  4. 12R. Griffiths
  5. 1D. Richards
  6. 14O. Finney
  7. 3R. Adebisi
Newport County A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Coughlan
  1. 1J. Day 6.3
  2. 3D. Drysdale 7.3
  3. 6P. Farquharson 6.9
  4. 28M. Demetriou 7.0
  5. 2C. Norman 8.3
  6. 22N. Moriah-Welsh 6.6
  7. 17S. Bennett 7.0
  8. 11J. Waite 6.9
  9. 14A. Lewis 7.6
  10. 9O. Bogle 6.6
  11. 29W. Evans ▼ 74' 6.7

Dự bị 7

  1. 10O. Zanzala ▲ 74' 7.3
  2. 24A. Wildig
  3. 8M. Dolan
  4. 4S. Bowen
  5. 7R. Willmott
  6. 21L. Collins
  7. 30N. Townsend

Thống kê

022
630
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm18
2Trúng đích4
1Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
2Phạt góc6
1Việt vị1
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
395Chuyền bóng384
246Chuyền chính xác223
62%Chính xác chuyền58%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu60
74Ghi được80
80Thủng lưới75
1.21Bàn thắng mỗi trận1.33
20Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu