Milton Keynes Dons F.C. vs Notts County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 1-1 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 4, hòa 3, Notts County F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 23
- Phong độ
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- DWDDL Notts County F.C.
- 8' Kane Thompson-Sommers
- 44' 0-1 T. Iorpenda · N. Tsaroulla
- HT0-1
- 46' ▲ G. Jones ▼ A. Nemane
- 46' ▲ C. Lemonheigh-Evans ▼ K. Thompson-Sommers
- 46' ▲ R. Hepburn-Murphy ▼ A. Collins
- 54' Alex Gilbey
- 61' ▲ K. Gordon ▼ Q. Kouhyar
- 67' Matthew Dennis
- 67' ▲ D. Crowley ▼ L. Kelly
- 70' C. Paterson 1-1
- 78' ▲ C. Grant ▼ M. Dennis
- 82' Tyrese Hall
- 90' Kelle Roos
- 90'+1 ▲ L. Ness ▼ L. Macari
- 90'+1 ▲ J. Jones ▼ T. Hall
- FT1-1
Đội hình
- 1C. MacGillivray 5.9
- 32J. Sanders 7.2
- 21M. Ekpiteta 7.3
- 15L. Offord 6.2
- 16A. Nemane ▼ 46' 6.5
- 20K. Thompson-Sommers ▼ 46' 6.2
- 6L. Kelly ▼ 67' 6.2
- 8A. Gilbey 7.3
- 22J. Mellish 6.9
- 10A. Collins ▼ 46' 6.2
- 13C. Paterson ⚽ 6.9
Dự bị 7
- 27C. Trueman
- 2G. Jones ▲ 46' 7.2
- 7D. Crowley ▲ 67' 7.0
- 9S. Hogan
- 17J. Leko
- 24C. Lemonheigh-Evans ▲ 46' 6.2
- 29R. Hepburn-Murphy ▲ 46' 6.0
- 1K. Roos 7.0
- 28L. Macari ▼ 90' 6.0
- 5M. Platt 6.7
- 4J. Bedeau 6.2
- 8O. Norburn 6.2
- 17Q. Kouhyar ▼ 61' 7.3
- 26T. Hall ▼ 90' 6.6
- 14T. Iorpenda ⚽ 8.2
- 25N. Tsaroulla ⇢ 7.2
- 29A. Jatta 6.3
- 19M. Dennis ▼ 78' 5.7
Dự bị 7
- 21H. Griffiths
- 12L. Ness ▲ 90' 6.9
- 6J. Hinchy
- 2K. Gordon ▲ 61' 6.2
- 47K. Bennetts
- 10J. Jones ▲ 90' 6.3
- 11C. Grant ▲ 78' 6.5
Thống kê
02⚑1
⚑530
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm13
3Trúng đích3
6Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn4
1Phạt góc5
4Việt vị1
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
390Chuyền bóng299
278Chuyền chính xác207
71%Chính xác chuyền69%
1.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu56
96Ghi được85
68Thủng lưới65
1.71Bàn thắng mỗi trận1.52
15Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn32
40Hiệp hai48