Notts County F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Milton Keynes Dons F.C.

Notts County F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 0-1 Milton Keynes Dons F.C. tại League One, 26 tháng 12, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 3, hòa 3, Milton Keynes Dons F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 22
Phong độ
DWDDL Notts County F.C.
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
  1. 31' 0-1 D. Powell · B. Afobe
  2. HT0-1
  3. 58' J. Cassidy R. Murray
  4. 72' G. Jones A. Smith
  5. 73' E. Whitehouse C. Bishop
  6. 81' D. Green D. Powell
  7. 81' W. Grigg D. Bowditch
  8. 88' S. Carruthers C. Baker
  9. FT0-1

Đội hình

Notts County F.C.
  1. 1R. Carroll
  2. 28M. Edwards
  3. 6H. Hollis
  4. 3B. Adams
  5. 5H. Mullins
  6. 11G. Thompson
  7. 32S. McLaughlin
  8. 25D. Traoré
  9. 4A. Smith ▼ 72'
  10. 10R. Murray ▼ 58'
  11. 29C. Bishop ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 12J. Cassidy ▲ 58'
  2. 13G. Jones ▲ 72'
  3. 26E. Whitehouse ▲ 73'
  4. 2M. Dumbuya
  5. 31S. Harrad
  6. 35K. Pilkington
  7. 37R. Hall
Milton Keynes Dons F.C.
  1. 1David Martin
  2. 5K. McFadzean
  3. 3D. Lewington
  4. 12J. Spence
  5. 8D. Potter
  6. 6A. Kay
  7. 13C. Baker ▼ 88'
  8. 14D. Alli
  9. 9D. Bowditch ▼ 81'
  10. 17D. Powell ▼ 81'
  11. 23B. Afobe

Dự bị 7

  1. 7D. Green ▲ 81'
  2. 11W. Grigg ▲ 81'
  3. 22S. Carruthers ▲ 88'
  4. 4T. Flanagan
  5. 15M. Randall
  6. 16I. McLoughlin
  7. 18G. Baldock

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C.
46 96 - 38 +58 99
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 101 - 44 +57 91
3
Preston North End F.C.
46 79 - 40 +39 89
4
Swindon Town F.C.
46 76 - 57 +19 79
5
Sheffield F.C.
46 66 - 53 +13 71
6
Chesterfield F.C.
46 68 - 55 +13 69
7
Bradford City A.F.C.
46 55 - 55 0 65
8
Rochdale A.F.C.
46 72 - 66 +6 63
9
Peterborough United F.C.
46 53 - 56 -3 63
10
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 52 -3 63
11
Barnsley F.C.
46 62 - 61 +1 62
12
Gillingham F.C.
46 65 - 66 -1 62
13
Doncaster Rovers F.C.
46 58 - 62 -4 61
14
Walsall F.C.
46 50 - 54 -4 59
15
Oldham Athletic A.F.C.
46 54 - 67 -13 57
16
Scunthorpe United F.C.
46 62 - 75 -13 56
17
Coventry City F.C.
46 49 - 60 -11 55
18
Port Vale F.C.
46 55 - 65 -10 54
19
Colchester United F.C.
46 58 - 77 -19 52
20
Crewe Alexandra F.C.
46 43 - 75 -32 52
21
Notts County F.C.
46 45 - 63 -18 50
22
Crawley Town F.C.
46 53 - 79 -26 50
23
Leyton Orient F.C.
46 59 - 69 -10 49
24
Yeovil Town F.C.
46 36 - 75 -39 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu54
51Ghi được117
70Thủng lưới55
0.96Bàn thắng mỗi trận2.17
15Giữ sạch lưới24
25Trên 2.5 bàn32
25Hiệp hai70

Đối đầu

Trang trận đấu