Notts County F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.
Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 3-2 Milton Keynes Dons F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 3, hòa 3, Milton Keynes Dons F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 19
- Phong độ
- DWDDL Notts County F.C.
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- 3' 0-1 N. Mendez-Laing · C. Paterson
- 8' M. Dennis · J. Bedeau 1-1
- 13' 1-2 N. Mendez-Laing11m
- 26' A. Jatta 2-2
- 36' Aaron Nemane
- 45'+4 Lewis Macari
- HT2-2
- 46' ▲ G. Jones ▼ A. Nemane
- 59' Luke Offord
- 66' ▲ A. Collins ▼ N. Mendez-Laing
- 67' ▲ J. Tomlinson ▼ L. Maguire
- 73' ▲ Q. Kouhyar ▼ N. Tsaroulla
- 73' ▲ J. Jones ▼ C. Grant
- 76' ▲ W. Collar ▼ C. Paterson
- 84' ▲ K. Gordon ▼ A. Jatta
- 88' T. Iorpenda 3-2
- 90'+8 Matthew Dennis
- 90'+5 Kane Thompson-Sommers
- 90' ▲ L. Ness ▼ L. Macari
- 90'+3 ▲ D. Crowley ▼ L. Kelly
- FT3-2
Đội hình
- 1K. Roos 7.3
- 28L. Macari ▼ 90' 7.2
- 5M. Platt 6.5
- 4J. Bedeau ⇢ 6.6
- 25N. Tsaroulla ▼ 73' 6.3
- 8O. Norburn 6.3
- 14T. Iorpenda ⚽ 7.2
- 47K. Bennetts 7.3
- 11C. Grant ▼ 73' 5.9
- 19M. Dennis ⚽ 8.7
- 29A. Jatta ⚽ ▼ 84' 7.7
Dự bị 7
- 21H. Griffiths
- 3R. McDonald
- 12L. Ness ▲ 90' 6.7
- 2K. Gordon ▲ 84' 6.3
- 17Q. Kouhyar ▲ 73' 6.3
- 10J. Jones ▲ 73' 6.9
- 7M. Traore
- 1C. MacGillivray 5.7
- 15L. Offord 5.3
- 21M. Ekpiteta 7.5
- 23L. Maguire ▼ 67' 6.5
- 16A. Nemane ▼ 46' 6.2
- 20K. Thompson-Sommers 6.5
- 6L. Kelly ▼ 90' 6.9
- 8A. Gilbey 6.5
- 22J. Mellish 7.0
- 13C. Paterson ⇢ ▼ 76' 6.6
- 11N. Mendez-Laing ⚽2 ▼ 66' 8.3
Dự bị 7
- 27C. Trueman
- 2G. Jones ▲ 46' 5.6
- 7D. Crowley ▲ 90' 6.6
- 10A. Collins ▲ 66' 6.9
- 14J. Tomlinson ▲ 67' 6.2
- 18W. Collar ▲ 76' 6.9
- 34C. Tripp
Thống kê
02⚑2
⚑130
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm15
7Trúng đích6
2Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn2
2Phạt góc1
1Việt vị2
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
4Cứu thua3
311Chuyền bóng418
205Chuyền chính xác301
66%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu56
85Ghi được96
65Thủng lưới68
1.52Bàn thắng mỗi trận1.71
16Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn31
48Hiệp hai40