Milton Keynes Dons F.C. vs Notts County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 0-2 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 4, hòa 3, Notts County F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadium MK, Milton Keynes, Buckinghamshire
- Phong độ
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- DWDDL Notts County F.C.
- 9' Liam Kelly
- 18' Joe White
- 39' Sam Austin
- HT0-0
- 57' ▲ A. Nemane ▼ C. Lemonheigh-Evans
- 57' 0-1 G. Abbott · D. Crowley
- 62' ▲ S. Sherring ▼ L. Maguire
- 71' 0-2 D. Crowley · D. McGoldrick
- 72' ▲ K. Thompson-Sommers ▼ T. Carroll
- 72' ▲ E. Harrison ▼ J. Tomlinson
- 74' ▲ L. Ness ▼ L. Macari
- 82' Matt Palmer
- 85' ▲ J. Hinchy ▼ D. Crowley
- 87' Alex Bass
- 90'+2 ▲ J. Brown ▼ A. Jatta
- FT0-2
Đội hình
- 1T. McGill 6.9
- 17L. Offord 6.9
- 26N. Lawrence 6.9
- 23L. Maguire ▼ 62' 6.9
- 24C. Lemonheigh-Evans ▼ 57' 6.9
- 28T. Carroll ▼ 72' 6.9
- 27J. White 6.9
- 14J. Tomlinson ▼ 72' 7.0
- 10L. Kelly 7.3
- 8A. Gilbey 7.2
- 29S. Hogan 6.5
Dự bị 7
- 16A. Nemane ▲ 57' 6.6
- 5S. Sherring ▲ 62' 6.2
- 20K. Thompson-Sommers ▲ 72' 6.9
- 9E. Harrison ▲ 72' 6.6
- 3D. Lewington
- 22C. Hendry
- 15C. MacGillivray
- 1A. Bass 7.9
- 28L. Macari ▼ 74' 7.3
- 5M. Platt 7.3
- 4J. Bedeau 7.2
- 8S. Austin 6.9
- 33G. Abbott ⚽ 8.0
- 18M. Palmer 7.3
- 25N. Tsaroulla 7.3
- 7D. Crowley ⚽ ⇢ ▼ 85' 9.0
- 29A. Jatta ▼ 90' 6.2
- 17D. McGoldrick ⇢ 7.7
Dự bị 7
- 12L. Ness ▲ 74' 6.7
- 6J. Hinchy ▲ 85' 6.7
- 14J. Brown ▲ 90'
- 19J. Martin
- 44M. Cisse
- 2K. Gordon
- 21S. Slocombe
Thống kê
02⚑5
⚑430
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm11
5Trúng đích5
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
5Phạt góc4
2Việt vị1
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
3Cứu thua5
483Chuyền bóng584
400Chuyền chính xác511
83%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu61
62Ghi được94
85Thủng lưới76
1.11Bàn thắng mỗi trận1.54
10Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn31
25Hiệp hai52