Milton Keynes Dons F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Notts County F.C.

Milton Keynes Dons F.C. vs Notts County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 4-1 Notts County F.C. tại League One, 21 tháng 3, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 4, hòa 3, Notts County F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 38
Sân vận động
Stadium MK, Milton Keynes, Buckinghamshire
Phong độ
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
DWDDL Notts County F.C.
  1. 31' E. Whitehouse C. Thompson
  2. HT0-0
  3. 46' M. Edwards T. McKenzie
  4. 58' D. Bowditch D. Powell
  5. 58' W. Grigg D. Cole
  6. 63' C. Baker · B. Reeves 1-0
  7. 70' J. Spencer B. Adams
  8. 74' L. Baker · C. Baker 2-0
  9. 79' 2-1 E. Whitehouse
  10. 84' W. Grigg · D. Bowditch 3-1
  11. 88' M. Randall B. Reeves
  12. 90'+3 W. Grigg 4-1
  13. FT4-1

Đội hình

Milton Keynes Dons F.C.
  1. 1David Martin
  2. 5K. McFadzean
  3. 3D. Lewington
  4. 2L. Hodson
  5. 10B. Reeves ▼ 88'
  6. 6A. Kay
  7. 13C. Baker
  8. 22S. Carruthers
  9. 34L. Baker
  10. 17D. Powell ▼ 58'
  11. 28D. Cole ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 9D. Bowditch ▲ 58'
  2. 11W. Grigg ▲ 58'
  3. 15M. Randall ▲ 88'
  4. 7D. Green
  5. 12J. Spence
  6. 23J. Walsh
  7. 29C. Burns
Notts County F.C.
  1. 1R. Carroll
  2. 12S. Newton
  3. 6H. Hollis
  4. 3B. Adams ▼ 70'
  5. 14T. McKenzie ▼ 46'
  6. 5H. Mullins
  7. 18P. McCourt
  8. 13G. Jones
  9. 11G. Thompson
  10. 15C. Thompson ▼ 31'
  11. 4A. Smith

Dự bị 7

  1. 26E. Whitehouse ▲ 31'
  2. 28M. Edwards ▲ 46'
  3. 9J. Spencer ▲ 70'
  4. 7W. Hayhurst
  5. 17L. Lita
  6. 27B. Bajner
  7. 35K. Pilkington

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C.
46 96 - 38 +58 99
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 101 - 44 +57 91
3
Preston North End F.C.
46 79 - 40 +39 89
4
Swindon Town F.C.
46 76 - 57 +19 79
5
Sheffield F.C.
46 66 - 53 +13 71
6
Chesterfield F.C.
46 68 - 55 +13 69
7
Bradford City A.F.C.
46 55 - 55 0 65
8
Rochdale A.F.C.
46 72 - 66 +6 63
9
Peterborough United F.C.
46 53 - 56 -3 63
10
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 52 -3 63
11
Barnsley F.C.
46 62 - 61 +1 62
12
Gillingham F.C.
46 65 - 66 -1 62
13
Doncaster Rovers F.C.
46 58 - 62 -4 61
14
Walsall F.C.
46 50 - 54 -4 59
15
Oldham Athletic A.F.C.
46 54 - 67 -13 57
16
Scunthorpe United F.C.
46 62 - 75 -13 56
17
Coventry City F.C.
46 49 - 60 -11 55
18
Port Vale F.C.
46 55 - 65 -10 54
19
Colchester United F.C.
46 58 - 77 -19 52
20
Crewe Alexandra F.C.
46 43 - 75 -32 52
21
Notts County F.C.
46 45 - 63 -18 50
22
Crawley Town F.C.
46 53 - 79 -26 50
23
Leyton Orient F.C.
46 59 - 69 -10 49
24
Yeovil Town F.C.
46 36 - 75 -39 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu53
117Ghi được51
55Thủng lưới70
2.17Bàn thắng mỗi trận0.96
24Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn25
70Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu