Notts County F.C.
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Milton Keynes Dons F.C.

Notts County F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 3-3 Milton Keynes Dons F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 3, hòa 3, Milton Keynes Dons F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 42
Sân vận động
Meadow Lane, Nottingham, Nottinghamshire
Phong độ
DWDDL Notts County F.C.
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
  1. 19' 0-1 M. Dean · J. Payne
  2. 39' Cameron Norman
  3. 39' Lewis Bate
  4. 45'+4 S. Austin 1-1
  5. HT1-1
  6. 48' A. Jatta · A. Chicksen 2-1
  7. 55' J. Bostock S. Austin
  8. 58' Macaulay Langstaff
  9. 61' E. Harrison M. Dean
  10. 61' E. Tezgel D. Kemp
  11. 62' E. Robson L. Bate
  12. 64' 2-2 E. Harrison · S. Wearne
  13. 72' J. Warner L. Macari
  14. 80' J. Jones A. Chicksen
  15. 80' D. McGoldrick A. Jatta
  16. 83' 2-3 E. Harrison · E. Tezgel
  17. 88' M. Williams J. Payne
  18. 90'+6 Scott Robertson
  19. 90'+7 Daniel Harvie
  20. 90'+1 A. Nemane · J. Jones 3-3
  21. FT3-3

Đội hình

Notts County F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: S. Maynard
  1. 31L. Ashby-Hammond 6.3
  2. 28L. Macari ▼ 72' 6.9
  3. 15A. Baldwin 6.9
  4. 4K. Cameron 7.3
  5. 20S. Robertson 6.9
  6. 11A. Nemane 7.0
  7. 7D. Crowley 7.2
  8. 8S. Austin ▼ 55' 7.2
  9. 23A. Chicksen ▼ 80' 7.5
  10. 29A. Jatta ▼ 80' 7.3
  11. 9M. Langstaff 6.9

Dự bị 7

  1. 16J. Bostock ▲ 55' 6.3
  2. 32J. Warner ▲ 72' 6.7
  3. 10J. Jones ▲ 80' 7.5
  4. 17D. McGoldrick ▲ 80' 6.5
  5. 6J. O'Brien
  6. 1S. Slocombe
  7. 19C. Scott
Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Williamson
  1. 33F. Marschall 6.2
  2. 2C. Norman 6.0
  3. 5W. O'Hora 6.3
  4. 21D. Harvie 6.2
  5. 29K. Lofthouse 6.5
  6. 11J. Payne ▼ 88' 6.6
  7. 50L. Bate ▼ 62' 7.0
  8. 24S. Wearne 7.2
  9. 27D. Kemp ▼ 61' 6.3
  10. 8A. Gilbey 7.0
  11. 18M. Dean ▼ 61' 7.3

Dự bị 7

  1. 9E. Harrison ⚽2 ▲ 61' 8.2
  2. 22E. Tezgel ▲ 61' 7.3
  3. 17E. Robson ▲ 62' 7.2
  4. 6M. Williams ▲ 88' 6.5
  5. 3D. Lewington
  6. 32M. Kelly
  7. 4J. Tucker

Thống kê

026
630
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm16
4Trúng đích5
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn7
6Phạt góc6
3Việt vị3
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
511Chuyền bóng420
448Chuyền chính xác333
88%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu58
109Ghi được98
106Thủng lưới99
1.85Bàn thắng mỗi trận1.69
12Giữ sạch lưới10
41Trên 2.5 bàn39
52Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu