Milton Keynes Dons F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Notts County F.C.

Milton Keynes Dons F.C. vs Notts County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 1-1 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 4, hòa 3, Notts County F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 7
Sân vận động
Stadium MK, Milton Keynes, Buckinghamshire
Phong độ
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
DWDDL Notts County F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' D. Harvie · E. Robson 1-0
  3. 58' A. Baldwin C. Rawlinson
  4. 58' O. Adebayo-Rowling A. Chicksen
  5. 66' 1-1 K. Cameron
  6. 67' J. Tomlinson D. Harvie
  7. 67' J. Payne J. Leko
  8. 67' E. Harrison D. Devoy
  9. 78' M. Eisa M. Dean
  10. 79' J. O'Brien S. Austin
  11. 90'+1 Tommy Smith
  12. FT1-1

Đội hình

Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Alexander
  1. 1C. MacGillivray 6.6
  2. 5W. O'Hora 6.9
  3. 4J. Tucker 6.6
  4. 15T. Smith 6.2
  5. 2C. Norman 6.9
  6. 8A. Gilbey 6.9
  7. 28D. Devoy ▼ 67' 6.6
  8. 17E. Robson 7.2
  9. 21D. Harvie ▼ 67' 7.3
  10. 7J. Leko ▼ 67' 6.6
  11. 18M. Dean ▼ 78' 6.9

Dự bị 7

  1. 14J. Tomlinson ▲ 67' 6.9
  2. 11J. Payne ▲ 67' 6.7
  3. 9E. Harrison ▲ 67' 6.3
  4. 10M. Eisa ▲ 78' 6.3
  5. 3D. Lewington
  6. 26A. Stewart
  7. 32M. Kelly
Notts County F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Williams
  1. 26A. Stone 7.0
  2. 5C. Rawlinson ▼ 58' 6.6
  3. 2R. Brindley 7.0
  4. 4K. Cameron 7.2
  5. 11A. Nemane 7.2
  6. 16J. Bostock 6.9
  7. 18M. Palmer 7.5
  8. 23A. Chicksen ▼ 58' 6.3
  9. 8S. Austin ▼ 79' 6.9
  10. 9M. Langstaff 5.9
  11. 7D. Crowley 7.3

Dự bị 7

  1. 15A. Baldwin ▲ 58' 7.5
  2. 21O. Adebayo-Rowling ▲ 58' 6.9
  3. 6J. O'Brien ▲ 79' 6.7
  4. 27J. Morias
  5. 14W. Randall-Hurren
  6. 33O. Tipton
  7. 1S. Slocombe

Thống kê

013
600
30%Kiểm soát bóng70%
11Dứt điểm9
3Trúng đích3
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
3Phạt góc6
0Việt vị3
12Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
331Chuyền bóng751
286Chuyền chính xác706
86%Chính xác chuyền94%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu59
98Ghi được109
99Thủng lưới106
1.69Bàn thắng mỗi trận1.85
10Giữ sạch lưới12
39Trên 2.5 bàn41
49Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu